Le Phan Gia Binh Duong Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH SảN XUấT LÊ PHAN GIA BìNH DƯƠNG
8
进口笔数
2
出口笔数
$5.10M
进口金额
$66.1K
出口金额
2025-08-14
最近进口
2023-02-06
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702524338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT199B7U |
| 成立日期 | 2016-12-22 |
| 联系地址 | Lô E15 và E16, đường N4 và D1, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Hội Nghĩa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LÊ PHÚ GIA BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E15 và E16, đường N4 và D1, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02743639797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $5.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $66.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win Faith Trading Ltd. | 中国 | 2 | $4.99M | 热轧钢卷、电动车 |
| Zhangjiagang Novi Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.4K | 电热电阻器、电力控制板 |
| Wuxi Teemade Gift Co., Ltd. | 中国 | 1 | $960 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dayue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dohasteel Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $66.1K | 未涂层钢线、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $2.36M |
| 2025-07-25 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $2.62M |
| 2025-02-06 | 其他塑料制品 | WUXI TEEMADE GIFT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | DAYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $116 |
| 2024-09-26 | 不锈钢管配件 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-09-26 | 电力控制板 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2024-09-26 | 液压气压阀门 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-09-26 | 传动轴及曲柄 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-26 | 泵零件 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-09-26 | 其他电气设备 | ZHANGJIAGANG NOVI TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-06 | 镀锌钢板 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $10.9K |
| 2023-02-06 | 镀锌钢板 | Dohasteel Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $34.9K |
| 2023-02-03 | 镀锌钢带 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.5K |
| 2023-02-03 | 镀锌钢带 | DOHASTEEL IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |