THAI VINH TECHNOLOGY TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ THáI VINH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$4.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109473029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7Q1QT0 |
| 成立日期 | 2020-12-25 |
| 联系地址 | Xóm 8, thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ THÁI VINH |
| 企业英文名称 | THAI VINH TECHNOLOGY TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 8, thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842439923357 |
| 邮箱 | thaivinhcomputer@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 910610 | 计时装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $3.3K | 绝缘电线、自粘塑料卷 |
| ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $677 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $358 | 其他印刷品、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 硬质PVC管 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-12-17 | 绝缘电线 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2025-12-17 | 电视数码摄像机 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2025-12-17 | 塑料管件 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-07-29 | 其他电路开关装置 | HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-07-29 | 其他电路开关装置 | HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-07-26 | 其他电路开关装置 | HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-07-26 | 其他电路开关装置 | HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-07-26 | 绝缘电线 | HEALTH & LIFE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $202 |
| 2023-07-28 | 铅酸蓄电池 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |