Dai Huong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Xương
23
进口笔数
0
出口笔数
$118.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312085168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EUV3DW |
| 成立日期 | 2012-12-12 |
| 联系地址 | 464A Đường Hà Thị Khéo, khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI XƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI XUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 464A Đường Hà Thị Khéo, khu phố 16, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842837558766 |
| 邮箱 | ctytnhhdaixuong@gmail.com |
| 传真 | 02837558767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $118.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Cshbelt Co., Ltd. | 中国 | 21 | $104.0K | 其他橡胶带、其他塑料制品 |
| Ningbo IKA Industrial Belt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他橡胶带、其他塑料制品 |
| Jiangyin Chunsheng Belt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 聚酰胺塑料片、加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NINGBO IKA INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $686 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NINGBO IKA INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NINGBO IKA INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NINGBO IKA INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NINGBO IKA INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $686 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NINGBO IKA INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NINGBO IKA INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NINGBO IKA INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $343 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NINGBO IKA INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $686 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NINGBO IKA INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $672 |