Minh Phu Trading Business Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 漂白牛皮衬纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH THươNG MạI MINH PHú
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$56.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107825356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP21FMV |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | Số 84 Phúc Tân, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THƯƠNG MẠI MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU TRADING BUSINESS PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84 Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84982924555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $56.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $56.1K | 不锈钢热轧棒材、木制包装容器 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 漂白牛皮衬纸 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-07 | 漂白牛皮衬纸 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-28 | 漂白牛皮衬纸 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-26 | 漂白牛皮衬纸 | Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2025-08-15 | 漂白牛皮衬纸 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $2.9K |
| 2025-08-14 | 漂白牛皮衬纸 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $2.9K |
| 2025-07-28 | 漂白牛皮衬纸 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $938 |
| 2025-07-26 | 漂白牛皮衬纸 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $938 |
| 2025-05-20 | 漂白牛皮衬纸 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $473 |
| 2025-05-20 | 漂白牛皮衬纸 | AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | $2.9K |