TSK Vietnam Commercial Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Tsk Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$217.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106480941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTG011T7 |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | Số 14B ngách 157/31 Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TSK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TSK VIET NAM COMMERCIAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14B ngách 157/31 Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84969068108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $217.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shushi Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $169.4K | 自粘塑料卷、非玻陶绝缘体 |
| Hubei Shushi Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.6K | 自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 自粘塑料卷 | SHUSHI GROUP CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2025-09-13 | 自粘塑料卷 | SHUSHI GROUP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-13 | 自粘塑料卷 | SHUSHI GROUP CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2024-07-05 | 自粘塑料卷 | SHUSHI GROUP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-05 | 自粘塑料卷 | SHUSHI GROUP CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-07-05 | 自粘塑料卷 | SHUSHI GROUP CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2023-11-30 | 自粘塑料卷 | SHUSHI GROUP CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2023-05-15 | 自粘塑料卷 | HUBEI SHUSHI INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $40.7K |
| 2023-05-15 | 自粘塑料卷 | HUBEI SHUSHI INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-05-15 | 自粘塑料卷 | HUBEI SHUSHI INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $3.7K |