Minh Phong Global Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV MINH PHONG GLOBAL
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$191.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201876693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFT5XC3 |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | MNC 06-08 khu Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV MINH PHONG GLOBAL |
| 企业英文名称 | MINH PHONG GLOBAL TMDV COMPANYLIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | MNC 06-08 khu Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84973704242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 11 | $109.0K |
| 黎巴嫩 | 3 | $44.5K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $23.2K |
| 叙利亚 | 1 | $14.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Califorca Trading LLC | 阿联酋 | 11 | $109.0K | 植物制扫帚、木制工具部件 |
| Moonlight Noor S.A.R.L. | 黎巴嫩 | 3 | $44.5K | 卤代烃衍生物、其他零售药品 |
| Sourat Al Bark Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 2 | $23.2K | 木制工具部件 |
| Abdul Qader Samman Bin Muhammad Farouk | 叙利亚 | 1 | $14.6K | 木制工具部件 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 木制工具部件 | ABDUL QADER SAMMAN BIN MUHAMMAD FAROUK | 叙利亚 | $14.6K |
| 2024-09-20 | 木制工具部件 | SOURAT ALBARK TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $11.4K |
| 2024-09-19 | 木制工具部件 | MOONLIGHT NOOR S.A.R.L | 黎巴嫩 | $14.4K |
| 2024-09-05 | 木制工具部件 | CALIFORCA TRADING LLC | 阿联酋 | $11.4K |
| 2024-06-27 | 木制工具部件 | SOURAT ALBARK TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $11.8K |
| 2024-06-26 | 木制工具部件 | MOONLIGHT NOOR S.A.R.L | 黎巴嫩 | $15.9K |
| 2024-06-04 | 木制工具部件 | CALIFORCA TRADING LLC | 阿联酋 | $10.0K |
| 2024-04-02 | 木制工具部件 | CALIFORCA TRADING LLC | 阿联酋 | $9.4K |
| 2024-03-13 | 木制工具部件 | MOONLIGHT NOOR S.A.R.L | 黎巴嫩 | $14.3K |
| 2023-12-20 | 木制工具部件 | CALIFORCA TRADING LLC | 阿联酋 | $9.5K |