QUOC VIET FLOWERS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 活植物及根茎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOA QUốC VIệT
3
进口笔数
0
出口笔数
$161.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108680086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6WPKUH |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Số 26, Hẻm 367/21/1, phố Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOA QUỐC VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26, Hẻm 367/21/1, phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 0987350405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060120 | 活植物及根茎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $161.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLOEMBOLLENBEDRIJF JAN DE WIT EN ZONEN BV | 荷兰 | 2 | $104.9K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | 1 | $56.4K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 活植物及根茎 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $3.3K |
| 2025-12-04 | 活植物及根茎 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $4.8K |
| 2025-12-04 | 活植物及根茎 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $5.5K |
| 2025-12-04 | 活植物及根茎 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $4.9K |
| 2025-12-04 | 活植物及根茎 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $12.9K |
| 2025-12-04 | 活植物及根茎 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $5.8K |
| 2025-12-04 | 活植物及根茎 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $18.6K |
| 2025-12-04 | 活植物及根茎 | VWS EXPORT IMPORT OF FLOWERBULBS BV | 荷兰 | $706 |
| 2024-11-17 | 活植物及根茎 | BLOEMBOLLENBEDRIJF JAN DE WIT EN ZONEN BV | 荷兰 | $2.4K |
| 2024-11-17 | 活植物及根茎 | BLOEMBOLLENBEDRIJF JAN DE WIT EN ZONEN BV | 荷兰 | $5.3K |