Blue Dragon International Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN QUốC Tế BLUE DRAGON
- 邮箱3
17
进口笔数
0
出口笔数
$84.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317531761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WS3U1X |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | 342/45 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN QUỐC TẾ BLUE DRAGON |
| 企业英文名称 | BLUE DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 342/45 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84907871886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $54.3K |
| 泰国 | 7 | $30.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cengkareng Rezeki Abadi Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 17 | $84.4K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 摩托车及配件 | PT CENGKARENG REZEKI ABADI | 泰国 | $39 |
| 2024-02-06 | 摩托车及配件 | PT CENGKARENG REZEKI ABADI | 泰国 | $48 |
| 2024-02-06 | 非玻璃化转印纸 | PT CENGKARENG REZEKI ABADI | 泰国 | $8 |
| 2024-02-06 | 摩托车及配件 | PT CENGKARENG REZEKI ABADI | 泰国 | $24 |
| 2024-02-06 | 摩托车及配件 | PT CENGKARENG REZEKI ABADI | 泰国 | $93 |
| 2024-02-06 | 摩托车及配件 | PT CENGKARENG REZEKI ABADI | 泰国 | $22 |
| 2024-02-06 | 摩托车及配件 | PT CENGKARENG REZEKI ABADI | 泰国 | $551 |
| 2024-02-06 | 摩托车及配件 | PT CENGKARENG REZEKI ABADI | 泰国 | $86 |
| 2024-02-06 | 摩托车及配件 | PT CENGKARENG REZEKI ABADI | 泰国 | $20 |
| 2024-02-06 | 摩托车及配件 | PT CENGKARENG REZEKI ABADI | 泰国 | $92 |