Tiep Phat Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 毒素及微生物培养物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tiệp Phát

12
进口笔数
8
出口笔数
$164.1K
进口金额
$121.4K
出口金额
2025-02-06
最近进口
2026-01-06
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号1100555159
企查查编码QVN5HJQV9E
成立日期2002-06-12
联系地址Lô C2-5, đường VL3, khu công nghiệp Vĩnh Lộc 2, ấp Voi Lá, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIỆP PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C2-5, đường VL3, khu công nghiệp Vĩnh Lộc 2, ấp Voi Lá, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
邮箱tiepphat@tiepphat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300290毒素及微生物培养物
282810次氯酸钙
121229非食用藻类
283630碳酸氢钠
291814柠檬酸

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$135.7K
印度1$28.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国6$79.7K
越南1$24.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Zeda Chem Co., Ltd.中国3$101.5K次氯酸钙、其他三嗪化合物
Grasim Industries Ltd. Chemical Division印度1$28.4K固体烧碱、其他化学制剂
Seven Star Lemon Technology Co., Ltd.中国1$18.9K柠檬酸、柠檬酸衍生物
Chemisky Co., Ltd.中国1$7.7K碳酸氢钠、其他硫酸盐
Wuhan Runyuan Changwei Bio-Tech Co., Ltd.中国5$6.3K毒素及微生物培养物
Yanchi Yijian Biological Project Co., Ltd.中国1$1.4K非活性酵母、食用海藻

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aqua Friends BD孟加拉国6$79.7K猫狗饲料、其他植物产品
Aqua Friends BD越南1$24.9K猫狗饲料、其他零售药品
AQUA FRIENDS BD1$16.8K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-06毒素及微生物培养物WUHAN RUN YUAN CHANG WEI BIO TECH CO LTD中国$1.3K
2024-09-12毒素及微生物培养物WUHAN RUN YUAN CHANG WEI BIO TECH CO LTD中国$1.0K
2024-06-17次氯酸钙GRASIM INDUSTRIES LTD CHEMICAL DIVISION印度$28.4K
2024-01-19毒素及微生物培养物WUHAN RUN YUAN CHANG WEI BIO TECH CO LTD中国$1.3K
2023-09-27毒素及微生物培养物WUHAN RUN YUAN CHANG WEI BIO TECH CO LTD中国$1.3K
2023-07-25非食用藻类YANCHI YI JIAN BIOLOGICAL PROJECT CO LTD中国$1.4K
2023-06-30次氯酸钙HUNAN ZEDA CHEM CO LTD中国$32.8K
2023-06-14柠檬酸SEVEN STAR LEMON TECHNOLOGY CO LTD中国$18.9K
2023-06-05次氯酸钙HUNAN ZEDA CHEM CO LTD中国$33.6K
2023-05-16碳酸氢钠CHEMISKY CO.,LTD.中国$7.7K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06猫狗饲料AQUA FRIENDS BD—$1.5K
2026-01-06猫狗饲料AQUA FRIENDS BD—$8.8K
2026-01-06猫狗饲料AQUA FRIENDS BD—$6.5K
2025-09-03猫狗饲料AQUA FRIENDS BD孟加拉国$8.0K
2025-09-03猫狗饲料AQUA FRIENDS BD孟加拉国$6.0K
2025-09-03猫狗饲料AQUA FRIENDS BD孟加拉国$3.8K
2024-12-30猫狗饲料AQUA FRIENDS BD孟加拉国$4.8K
2024-12-30猫狗饲料AQUA FRIENDS BD孟加拉国$1.9K
2024-12-30猫狗饲料AQUA FRIENDS BD孟加拉国$7.5K
2024-08-28猫狗饲料AQUA FRIENDS BD孟加拉国$10.5K

相关企业 · 同类产品

Tiep Phat Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →