Tiep Phat Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiệp Phát
12
进口笔数
8
出口笔数
$164.1K
进口金额
$121.4K
出口金额
2025-02-06
最近进口
2026-01-06
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100555159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HJQV9E |
| 成立日期 | 2002-06-12 |
| 联系地址 | Lô C2-5, đường VL3, khu công nghiệp Vĩnh Lộc 2, ấp Voi Lá, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIỆP PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2-5, đường VL3, khu công nghiệp Vĩnh Lộc 2, ấp Voi Lá, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 邮箱 | tiepphat@tiepphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 291814 | 柠檬酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $135.7K |
| 印度 | 1 | $28.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 6 | $79.7K |
| 越南 | 1 | $24.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Zeda Chem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.5K | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| Grasim Industries Ltd. Chemical Division | 印度 | 1 | $28.4K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Seven Star Lemon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 柠檬酸、柠檬酸衍生物 |
| Chemisky Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 碳酸氢钠、其他硫酸盐 |
| Wuhan Runyuan Changwei Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.3K | 毒素及微生物培养物 |
| Yanchi Yijian Biological Project Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非活性酵母、食用海藻 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aqua Friends BD | 孟加拉国 | 6 | $79.7K | 猫狗饲料、其他植物产品 |
| Aqua Friends BD | 越南 | 1 | $24.9K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| AQUA FRIENDS BD | 1 | $16.8K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 毒素及微生物培养物 | WUHAN RUN YUAN CHANG WEI BIO TECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-12 | 毒素及微生物培养物 | WUHAN RUN YUAN CHANG WEI BIO TECH CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-17 | 次氯酸钙 | GRASIM INDUSTRIES LTD CHEMICAL DIVISION | 印度 | $28.4K |
| 2024-01-19 | 毒素及微生物培养物 | WUHAN RUN YUAN CHANG WEI BIO TECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-09-27 | 毒素及微生物培养物 | WUHAN RUN YUAN CHANG WEI BIO TECH CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-25 | 非食用藻类 | YANCHI YI JIAN BIOLOGICAL PROJECT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-30 | 次氯酸钙 | HUNAN ZEDA CHEM CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2023-06-14 | 柠檬酸 | SEVEN STAR LEMON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2023-06-05 | 次氯酸钙 | HUNAN ZEDA CHEM CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2023-05-16 | 碳酸氢钠 | CHEMISKY CO.,LTD. | 中国 | $7.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 猫狗饲料 | AQUA FRIENDS BD | — | $1.5K |
| 2026-01-06 | 猫狗饲料 | AQUA FRIENDS BD | — | $8.8K |
| 2026-01-06 | 猫狗饲料 | AQUA FRIENDS BD | — | $6.5K |
| 2025-09-03 | 猫狗饲料 | AQUA FRIENDS BD | 孟加拉国 | $8.0K |
| 2025-09-03 | 猫狗饲料 | AQUA FRIENDS BD | 孟加拉国 | $6.0K |
| 2025-09-03 | 猫狗饲料 | AQUA FRIENDS BD | 孟加拉国 | $3.8K |
| 2024-12-30 | 猫狗饲料 | AQUA FRIENDS BD | 孟加拉国 | $4.8K |
| 2024-12-30 | 猫狗饲料 | AQUA FRIENDS BD | 孟加拉国 | $1.9K |
| 2024-12-30 | 猫狗饲料 | AQUA FRIENDS BD | 孟加拉国 | $7.5K |
| 2024-08-28 | 猫狗饲料 | AQUA FRIENDS BD | 孟加拉国 | $10.5K |