NAM PHUONG AROMAS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 柑橘精油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM PHươNG AROMAS
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703129002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT72TNP |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | 34/DC2 Đường Bình Chuẩn 63, Tổ 21, Khu Phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM PHƯƠNG AROMAS |
| 企业英文名称 | NAM PHUONG AROMAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/DC2 Đường Bình Chuẩn 63, Tổ 21, Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84908411733 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330125 | 薄荷精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katyani Export | 印度 | 2 | $3.2K | 其他精油、橙精油 |
| Sri Venkatesh Aromas | 印度 | 1 | $798 | 其他精油、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 其他精油 | KATYANI EXPORT | 印度 | $42 |
| 2023-10-24 | 其他精油 | KATYANI EXPORT | 印度 | $180 |
| 2023-10-24 | 其他精油 | KATYANI EXPORT | 印度 | $81 |
| 2023-10-24 | 其他精油 | KATYANI EXPORT | 印度 | $72 |
| 2023-10-24 | 其他精油 | KATYANI EXPORT | 印度 | $48 |
| 2023-10-24 | 其他精油 | KATYANI EXPORT | 印度 | $120 |
| 2023-10-24 | 其他精油 | KATYANI EXPORT | 印度 | $66 |
| 2023-10-24 | 其他精油 | Katyani Export | 印度 | $46 |
| 2023-10-24 | 其他精油 | Katyani Export | 印度 | $34 |
| 2023-10-24 | 柑橘精油 | KATYANI EXPORT | 印度 | $31 |