Minh Nguyen Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 其他玻璃制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI MINH NGUYêN

172
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
最近出口
46
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $889 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $181.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $106.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $179.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 132023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $889 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $181.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $106.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $179.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110328629
企查查编码QVNJRSY4H2
成立日期2023-04-20
联系地址Số 445 phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH NGUYÊN
企业英文名称MINH NGUYEN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 445 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话937861988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701399其他玻璃制品
701337其他饮用杯
701391其他铅晶玻璃器
701328高脚玻璃杯
701333铅晶质饮杯
340600蜡烛
691110瓷餐具
330749室内香水
701322铅晶高脚杯
940389藤柳家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克71$1.11M
中国46$226.9K
意大利33$170.1K
法国12$120.9K
斯洛文尼亚17$106.7K
西班牙4$12.8K
罗马尼亚5$12.5K
葡萄牙7$10.2K
斯洛伐克6$7.8K
印度2$6.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crystal Bohemia, a.s.捷克24$725.9K高脚玻璃杯、其他饮用杯
Reflections Copenhagen ApS丹麦14$181.3K其他铅晶玻璃器、其他玻璃制品
IVV Italia S.R.L.意大利22$134.2K其他餐桌厨房玻璃器皿、其他玻璃制品
BMRC Group s.r.o.捷克12$114.7K非玻塑灯具零件、其他玻璃制品
ARC France比利时8$111.7K其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯
FISKARS HONG KONG LTD中国香港10$92.2K瓷餐具、其他玻璃制品
Arcade Europe s.r.o.捷克8$27.3K其他玻璃制品、其他铅晶玻璃器
Orrefors Kosta Boda AB瑞典8$20.7K非电照明器具、其他饮用杯
IVV Italia S.r.l.中国15$8.1K其他饮用杯、其他玻璃制品
IVV Italia S.R.L.波兰10$2.3K其他玻璃制品、其他饮用杯

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18其他铅晶玻璃器CRYSTAL BOHEMIA A.S.捷克$3.6K
2025-12-18其他玻璃制品BMRC GROUP S R O捷克$828
2025-12-18其他玻璃制品BMRC GROUP S R O捷克$594
2025-12-18铅晶质饮杯CRYSTAL BOHEMIA A.S.捷克$44.1K
2025-12-18其他玻璃制品BMRC GROUP S R O捷克$1.4K
2025-12-18其他饮用杯CRYSTALEX CZ S R O捷克$3.3K
2025-12-18其他玻璃制品BMRC GROUP S R O捷克$3.4K
2025-12-18其他铅晶玻璃器CRYSTAL BOHEMIA A S捷克$1.9K
2025-12-18其他玻璃制品BMRC GROUP S R O捷克$3.4K
2025-12-18其他铅晶玻璃器CRYSTAL BOHEMIA A.S.捷克$2.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Nguyen Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →