Minh Nguyen Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI MINH NGUYêN
172
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110328629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRSY4H2 |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Số 445 phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | MINH NGUYEN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 445 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 937861988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701333 | 铅晶质饮杯 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 330749 | 室内香水 |
| 701322 | 铅晶高脚杯 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 71 | $1.11M |
| 中国 | 46 | $226.9K |
| 意大利 | 33 | $170.1K |
| 法国 | 12 | $120.9K |
| 斯洛文尼亚 | 17 | $106.7K |
| 西班牙 | 4 | $12.8K |
| 罗马尼亚 | 5 | $12.5K |
| 葡萄牙 | 7 | $10.2K |
| 斯洛伐克 | 6 | $7.8K |
| 印度 | 2 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crystal Bohemia, a.s. | 捷克 | 24 | $725.9K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| Reflections Copenhagen ApS | 丹麦 | 14 | $181.3K | 其他铅晶玻璃器、其他玻璃制品 |
| IVV Italia S.R.L. | 意大利 | 22 | $134.2K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他玻璃制品 |
| BMRC Group s.r.o. | 捷克 | 12 | $114.7K | 非玻塑灯具零件、其他玻璃制品 |
| ARC France | 比利时 | 8 | $111.7K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯 |
| FISKARS HONG KONG LTD | 中国香港 | 10 | $92.2K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Arcade Europe s.r.o. | 捷克 | 8 | $27.3K | 其他玻璃制品、其他铅晶玻璃器 |
| Orrefors Kosta Boda AB | 瑞典 | 8 | $20.7K | 非电照明器具、其他饮用杯 |
| IVV Italia S.r.l. | 中国 | 15 | $8.1K | 其他饮用杯、其他玻璃制品 |
| IVV Italia S.R.L. | 波兰 | 10 | $2.3K | 其他玻璃制品、其他饮用杯 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他铅晶玻璃器 | CRYSTAL BOHEMIA A.S. | 捷克 | $3.6K |
| 2025-12-18 | 其他玻璃制品 | BMRC GROUP S R O | 捷克 | $828 |
| 2025-12-18 | 其他玻璃制品 | BMRC GROUP S R O | 捷克 | $594 |
| 2025-12-18 | 铅晶质饮杯 | CRYSTAL BOHEMIA A.S. | 捷克 | $44.1K |
| 2025-12-18 | 其他玻璃制品 | BMRC GROUP S R O | 捷克 | $1.4K |
| 2025-12-18 | 其他饮用杯 | CRYSTALEX CZ S R O | 捷克 | $3.3K |
| 2025-12-18 | 其他玻璃制品 | BMRC GROUP S R O | 捷克 | $3.4K |
| 2025-12-18 | 其他铅晶玻璃器 | CRYSTAL BOHEMIA A S | 捷克 | $1.9K |
| 2025-12-18 | 其他玻璃制品 | BMRC GROUP S R O | 捷克 | $3.4K |
| 2025-12-18 | 其他铅晶玻璃器 | CRYSTAL BOHEMIA A.S. | 捷克 | $2.8K |