Greenfarm Fruit Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,057 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH GREENFARM FRUIT

0
进口笔数
2,057
出口笔数
$0
进口金额
$32.66M
出口金额
—
最近进口
2024-05-31
最近出口
0
供应商数
104
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.29M20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.29M · 113 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 108 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 136 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 83 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 84 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 115 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 115 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $470.0K · 62 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13620212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.29M · 113 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 108 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.34M · 136 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 83 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 84 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 115 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 115 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $470.0K · 62 笔

工商档案

企业注册号0317398809
企查查编码QVNJK0WX50
成立日期2022-07-22
联系地址316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREENFARM FRUIT
企业英文名称GREENFARM FRUIT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển
电话+84934021259
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
081060鲜榴莲
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,383$18.86M
中国674$13.80M

贸易伙伴

下游采购商(共 104)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grlink International Trading (Zhejiang) Co., Ltd.越南198$2.84M其他香蕉、其他鲜果
Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国199$2.55M其他香蕉
SBYF (Dalian) Co., Ltd.中国108$1.89M其他香蕉
Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd.越南107$1.50M其他鲜果、其他香蕉
Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd.越南98$1.22M其他香蕉
Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd.越南78$1.19M其他香蕉、其他鲜果
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.越南88$967.0K其他香蕉、其他鲜果
SBYF (Dalian) Co., Ltd.越南59$882.9K其他香蕉
Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd.中国68$672.1K其他香蕉、冷冻带骨牛肉块
Tianjin Zening International Trade Co., Ltd.越南54$580.0K其他香蕉

近期贸易明细

出口(共 2,057)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-31其他香蕉Dalian SBXM Trade Co., Ltd.中国$6.0K
2024-05-25其他香蕉Dalian SBXM Trade Co., Ltd.越南$6.0K
2024-05-25其他香蕉DALIAN SBXM TRADE CO LTD越南$6.0K
2024-05-25其他鲜果HUAXIA (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$9.8K
2024-05-25其他香蕉Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.越南$6.0K
2024-05-25其他香蕉DALIAN YIYUE LOGISTICS INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD越南$6.0K
2024-05-23其他香蕉Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd.越南$6.0K
2024-05-23其他香蕉DALIAN YIYUE LOGISTICS INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD越南$6.0K
2024-05-23其他香蕉TIANJIN ZEJIN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.越南$6.0K
2024-05-23其他香蕉DALIAN SBXM TRADE CO LTD越南$6.0K

相关企业 · 同类产品

Greenfarm Fruit Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →