Kum Kang Enertech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 454 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kum Kang Enertech Vina
0
进口笔数
454
出口笔数
$0
进口金额
$10.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105660719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46TFAAP |
| 成立日期 | 2011-11-22 |
| 联系地址 | Tầng 3 số 138 Trần Bình, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KUM KANG ENERTECH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 số 138 Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842432115614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 83亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 454 | $10.19M |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 226 | $6.90M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 17 | $761.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Top Run Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 13 | $702.9K | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $325.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SET Co., Ltd. | 越南 | 30 | $307.4K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| IM Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $292.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 76 | $206.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $64.7K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $44.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $43.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-25 | 合成纤维绳 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-25 | 合成纤维绳 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $309 |
| 2026-04-25 | 精炼铜条 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SEYOUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $751 |