Thanh Long Express Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 597 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thành Long Express

14
进口笔数
597
出口笔数
$4.1K
进口金额
$245.1K
出口金额
2025-05-17
最近进口
2026-03-03
最近出口
9
供应商数
287
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $328 · 1 笔2023-09进口 $356 · 2 笔出口 $6.4K · 18 笔2023-10进口 $104 · 1 笔出口 $11.1K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 33 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 17 笔2024-07进口 $580 · 2 笔出口 $9.0K · 24 笔2024-08进口 $486 · 3 笔出口 $25.3K · 64 笔2024-09进口 $192 · 1 笔出口 $6.0K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 41 笔2024-11进口 $188 · 1 笔出口 $10.2K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 26 笔2025-02进口 $185 · 1 笔出口 $5.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 11 笔2025-04进口 $584 · 1 笔出口 $2.1K · 6 笔2025-05进口 $481 · 1 笔出口 $7.0K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $336 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $366 · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $136 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $328 · 1 笔2023-09进口 $356 · 2 笔出口 $6.4K · 18 笔2023-10进口 $104 · 1 笔出口 $11.1K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 33 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 17 笔2024-07进口 $580 · 2 笔出口 $9.0K · 24 笔2024-08进口 $486 · 3 笔出口 $25.3K · 64 笔2024-09进口 $192 · 1 笔出口 $6.0K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 41 笔2024-11进口 $188 · 1 笔出口 $10.2K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 34 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 26 笔2025-02进口 $185 · 1 笔出口 $5.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 11 笔2025-04进口 $584 · 1 笔出口 $2.1K · 6 笔2025-05进口 $481 · 1 笔出口 $7.0K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $336 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $366 · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $136 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312464712
企查查编码QVNGH8UCWY
成立日期2013-09-18
联系地址687/14 Tân Sơn, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH LONG EXPRESS
企业英文名称THANH LONG EXPRESS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址687/14 Tân Sơn, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84988395068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂
330510洗发剂
340130皮肤清洁剂
610990非棉针织背心
0902403公斤以上红茶
091091混合香料
190590其他食品制剂
210111咖啡提取物
330410唇部化妆品

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂
330510洗发剂
610449其他纺织连衣裙
610690非棉针织女衫
190590其他食品制剂
610469女式纺织裤
392690其他塑料制品
670490其他毛发制品
0902403公斤以上红茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$3.7K
日本2$312
韩国1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国506$194.0K
加拿大61$17.6K
越南33$8.6K
德国5$6.9K
法国5$4.8K
比利时1$4.6K
瑞士1$2.3K
匈牙利1$2.1K
葡萄牙1$2.0K
日本3$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CUSTOMS BROKERAGE越南6$1.5K其他食品制剂、其他食品制剂
AGFS越南4$1.0K其他食品制剂、其他食品制剂
FedEx HNLIP越南2$689其他食品制剂、其他护肤品
CUSTOMS BROKERAGE美国5$480其他塑料制品、非棉针织背心
AGFS日本1$192其他食品制剂、其他护肤品
CUSTOMS BROKERAGE日本1$120其他食品制剂、黄油乳品
FedEx HNLIP美国1$60非棉针织背心、其他塑料制品
AGFS美国2$35非棉针织背心、其他塑料制品
CUSTOMS BROKERAGE韩国1$9其他护肤品、其他食品制剂

下游采购商(共 287)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duy Nguyen美国25$11.7K其他护肤品、其他食品制剂
Ann Mai加拿大33$10.6K其他毛发制品、瓦楞纸箱
Trong Thoai Nguyen美国21$10.3K其他护肤品、3公斤内红茶
Nhung Huynh美国20$9.0K其他护肤品、其他食品制剂
Danny Truong美国18$7.9K其他护肤品、化妆刷
Ha Tieu Loc美国13$6.7K其他护肤品、其他食品制剂
Thai Hoang Bao Linh美国12$6.0K其他护肤品、3公斤内红茶
Tony Pham美国14$5.7K其他护肤品、混合蔬菜
Logan美国11$5.1K棉质衬衫、棉针织T恤及背心
Whatbea Llc美国11$3.8K其他食品制剂、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-17其他护肤品CUSTOMS BROKERAGE越南$95
2025-05-17皮肤清洁剂CUSTOMS BROKERAGE越南$47
2025-05-17唇部化妆品CUSTOMS BROKERAGE越南$30
2025-05-17纺织衬裙CUSTOMS BROKERAGE越南$30
2025-05-17其他护肤品CUSTOMS BROKERAGE越南$23
2025-05-17其他护肤品CUSTOMS BROKERAGE越南$46
2025-05-17化纤连衣裙CUSTOMS BROKERAGE越南$60
2025-05-17其他香料CUSTOMS BROKERAGE越南$95
2025-05-17其他护肤品CUSTOMS BROKERAGE越南$55
2025-04-21非棉田径服CUSTOMS BROKERAGE越南$80

出口(共 597)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他食品制剂THUY HUYNH美国$14
2026-03-03其他食品制剂THUY HUYNH美国$29
2026-03-03其他食品制剂THUY HUYNH美国$43
2026-01-13瓦楞纸箱SOKHA THACH加拿大$12
2026-01-13其他纤维纸板容器SOKHA THACH加拿大$40
2026-01-13其他护肤品SOKHA THACH—$39
2026-01-13其他护肤品SOKHA THACH—$45
2025-12-17其他护肤品MAI HOANG YEN美国$3
2025-12-17其他护肤品MAI HOANG YEN美国$14
2025-12-17其他纺织连衣裙MAI HOANG YEN美国$12

相关企业 · 同类产品

Thanh Long Express Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →