Thanh Long Express Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 597 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thành Long Express
14
进口笔数
597
出口笔数
$4.1K
进口金额
$245.1K
出口金额
2025-05-17
最近进口
2026-03-03
最近出口
9
供应商数
287
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312464712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH8UCWY |
| 成立日期 | 2013-09-18 |
| 联系地址 | 687/14 Tân Sơn, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH LONG EXPRESS |
| 企业英文名称 | THANH LONG EXPRESS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 687/14 Tân Sơn, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84988395068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $3.7K |
| 日本 | 2 | $312 |
| 韩国 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 506 | $194.0K |
| 加拿大 | 61 | $17.6K |
| 越南 | 33 | $8.6K |
| 德国 | 5 | $6.9K |
| 法国 | 5 | $4.8K |
| 比利时 | 1 | $4.6K |
| 瑞士 | 1 | $2.3K |
| 匈牙利 | 1 | $2.1K |
| 葡萄牙 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 3 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 6 | $1.5K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| AGFS | 越南 | 4 | $1.0K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| FedEx HNLIP | 越南 | 2 | $689 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 美国 | 5 | $480 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| AGFS | 日本 | 1 | $192 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 日本 | 1 | $120 | 其他食品制剂、黄油乳品 |
| FedEx HNLIP | 美国 | 1 | $60 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
| AGFS | 美国 | 2 | $35 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 韩国 | 1 | $9 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 287)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duy Nguyen | 美国 | 25 | $11.7K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Ann Mai | 加拿大 | 33 | $10.6K | 其他毛发制品、瓦楞纸箱 |
| Trong Thoai Nguyen | 美国 | 21 | $10.3K | 其他护肤品、3公斤内红茶 |
| Nhung Huynh | 美国 | 20 | $9.0K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Danny Truong | 美国 | 18 | $7.9K | 其他护肤品、化妆刷 |
| Ha Tieu Loc | 美国 | 13 | $6.7K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Thai Hoang Bao Linh | 美国 | 12 | $6.0K | 其他护肤品、3公斤内红茶 |
| Tony Pham | 美国 | 14 | $5.7K | 其他护肤品、混合蔬菜 |
| Logan | 美国 | 11 | $5.1K | 棉质衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Whatbea Llc | 美国 | 11 | $3.8K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 其他护肤品 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $95 |
| 2025-05-17 | 皮肤清洁剂 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $47 |
| 2025-05-17 | 唇部化妆品 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $30 |
| 2025-05-17 | 纺织衬裙 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $30 |
| 2025-05-17 | 其他护肤品 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $23 |
| 2025-05-17 | 其他护肤品 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $46 |
| 2025-05-17 | 化纤连衣裙 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $60 |
| 2025-05-17 | 其他香料 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $95 |
| 2025-05-17 | 其他护肤品 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $55 |
| 2025-04-21 | 非棉田径服 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $80 |
出口(共 597)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他食品制剂 | THUY HUYNH | 美国 | $14 |
| 2026-03-03 | 其他食品制剂 | THUY HUYNH | 美国 | $29 |
| 2026-03-03 | 其他食品制剂 | THUY HUYNH | 美国 | $43 |
| 2026-01-13 | 瓦楞纸箱 | SOKHA THACH | 加拿大 | $12 |
| 2026-01-13 | 其他纤维纸板容器 | SOKHA THACH | 加拿大 | $40 |
| 2026-01-13 | 其他护肤品 | SOKHA THACH | — | $39 |
| 2026-01-13 | 其他护肤品 | SOKHA THACH | — | $45 |
| 2025-12-17 | 其他护肤品 | MAI HOANG YEN | 美国 | $3 |
| 2025-12-17 | 其他护肤品 | MAI HOANG YEN | 美国 | $14 |
| 2025-12-17 | 其他纺织连衣裙 | MAI HOANG YEN | 美国 | $12 |