Thuan Phat Import Export Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU THUậN PHáT
19
进口笔数
1
出口笔数
$96.0K
进口金额
$24.2K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2023-02-08
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314975328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97BA9TB |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | 41 đường số 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT IMPORT EXPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 đường số 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84918515148 |
| 邮箱 | maynenkhithuanphat88@gmail.com |
| 官网 | maynenkhithuanphat.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730300 | 铸铁管材 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $96.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Jobon Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.3K | 其他焊接机、激光机床 |
| Shaanxi Qingtian Zhizao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.6K | 激光机床、牵引式空压机 |
| Yangzhou Fukangsi Electrical Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Airhorse Compressor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 其他气泵、气体过滤机械 |
| Fujian Yihua Electrical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Shaanxi Qingtian Zhizao Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.9K | 激光机床 |
| Zhejiang Huirong Stationery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 陶瓷磨轮、纸基研磨料 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 金属切割锯 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-02 | 发动机泵 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-19 | 电力控制板 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-11-20 | 激光机床 | JINAN JOBON LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-17 | 未涂层钢线 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-06 | 激光机床 | SHAANXI QINGTIAN ZHIZAO TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-09-04 | 其他金属加工机床 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $699 |
| 2025-09-04 | 其他金属成型机 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-09-04 | 其他金属加工机床 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-08 | 钢制气罐 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-08 | 气体过滤机械 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2023-02-08 | 气体过滤机械 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $734 |
| 2023-02-08 | 工业干燥机 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-02-08 | 铸铁管材 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-08 | 其他气泵 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $20.1K |