Clearly Vietnam Vision Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 非玻璃眼镜片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TầM NHìN SáNG VIệT NAM
160
进口笔数
0
出口笔数
$5.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317323306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP21RVU |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | 302 Võ Thành Trang, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẦM NHÌN SÁNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CLEARLY VIETNAM VISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 302 Võ Thành Trang, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84334007900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 910521 | 电壁钟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 160 | $5.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Youli Optics Spectacles Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.90M | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| Universe Optical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.83M | 非玻璃眼镜片、未装配光学元件 |
| Zhenjiang Select Optical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.10M | 非玻璃眼镜片、未装配玻璃镜片 |
| Jiangsu Maat Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $403.7K | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| Jiangsu Newlook Optical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 非玻璃眼镜片、眼镜零件 |
| Fuzhou Zisu Household Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 电壁钟、电动钟 |
| Guangzhou Kangyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $314 | 非玻璃眼镜片 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非玻璃眼镜片 | ZHENJIANG SELECT OPTICAL MFG CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 非玻璃眼镜片 | ZHENJIANG SELECT OPTICAL MFG CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-23 | 非玻璃眼镜片 | ZHENJIANG SELECT OPTICAL MFG CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-23 | 非玻璃眼镜片 | ZHENJIANG SELECT OPTICAL MFG CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 非玻璃眼镜片 | ZHENJIANG SELECT OPTICAL MFG CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 非玻璃眼镜片 | ZHENJIANG SELECT OPTICAL MFG CO LTD | 中国 | $44.4K |
| 2026-04-23 | 非玻璃眼镜片 | ZHENJIANG SELECT OPTICAL MFG CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-23 | 非玻璃眼镜片 | ZHENJIANG SELECT OPTICAL MFG CO LTD | 中国 | $44.4K |
| 2026-04-23 | 非玻璃眼镜片 | ZHENJIANG SELECT OPTICAL MFG CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-23 | 非玻璃眼镜片 | ZHENJIANG SELECT OPTICAL MFG CO LTD | 中国 | $79 |