LINH LANG EXPORT IMPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Linh Lang
5
进口笔数
21
出口笔数
$209
进口金额
$340.5K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-01-05
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106113571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMAT68T |
| 成立日期 | 2013-03-01 |
| 联系地址 | Số 9 – BT2, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LINH LANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 – BT2, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0936008330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $209 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $305.5K |
| 荷兰 | 1 | $10.5K |
| 葡萄牙 | 1 | $10.4K |
| 西班牙 | 1 | $8.5K |
| 法国 | 1 | $5.7K |
| 巴西 | 1 | $9 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $209 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROSS PROCUREMENT INC | 美国 | 14 | $267.8K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| ROSS PROCUREMENT | 美国 | 1 | $22.2K | 棉制装饰品、硫化橡胶地板 |
| ROSS PROCUREMENT, INC., | 爱尔兰 | 1 | $15.5K | 其他铝制品、植物纤维制品 |
| GERT SNEL | 荷兰 | 1 | $10.5K | 其他铝制品、非办公金属家具 |
| AREA INFINITAS DESIGN DE INTERIORES SA | 葡萄牙 | 1 | $10.4K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| ITEM INTERNATIONAL | 西班牙 | 1 | $8.5K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Neomarche Batsmc7 Chez Katoen Natie | 法国 | 1 | $5.7K | 植物纤维制品 |
| Grupo Cromus BR | 巴西 | 1 | $9 | 藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $42 |
| 2025-07-03 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $30 |
| 2025-07-03 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $23 |
| 2025-07-03 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $30 |
| 2025-05-20 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $84 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $3.5K |
| 2026-01-05 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $2.1K |
| 2026-01-05 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $2.8K |
| 2026-01-05 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $2.3K |
| 2026-01-05 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $3.1K |
| 2025-10-08 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT INC | 美国 | $4.3K |
| 2025-10-08 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT INC | 美国 | $7.1K |
| 2025-10-08 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT INC | 美国 | $5.7K |
| 2025-08-01 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT INC | 美国 | $4.7K |