CMKTA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 车辆离合器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CMKTA
7
进口笔数
0
出口笔数
$49.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108468805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ7NT5F |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Số 18, Ngõ 88 Đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CMKTA |
| 企业英文名称 | CMKTA COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, Ngõ 88 Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84886725608 |
| 邮箱 | congtycmk18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870893 | 车辆离合器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $48.1K |
| 土耳其 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $330 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samwoo Ind. Co. | 韩国 | 5 | $36.6K | 车辆离合器、车辆制动零件 |
| Shin Woo Auto Sang Sa Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.0K | 柴油机零件、1000cc以上活塞发动机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 车辆制动零件 | SAMWOO IND CO | 韩国 | $210 |
| 2024-02-06 | 转向系统零件 | SAMWOO IND CO | 韩国 | $240 |
| 2024-02-06 | 其他硫化橡胶制品 | SAMWOO IND CO | 韩国 | $990 |
| 2024-02-06 | 车辆离合器 | SAMWOO IND CO | 韩国 | $480 |
| 2024-02-06 | 转向系统零件 | SAMWOO IND CO | 韩国 | $340 |
| 2024-02-06 | 起动电机 | SAMWOO IND CO | 韩国 | $225 |
| 2024-02-06 | 车辆制动零件 | SAMWOO IND CO | 韩国 | $500 |
| 2024-02-06 | 车辆制动零件 | SAMWOO IND CO | 韩国 | $180 |
| 2024-02-06 | 车辆制动零件 | SAMWOO IND CO | 韩国 | $1.4K |
| 2024-02-06 | 车辆制动零件 | SAMWOO IND CO | 韩国 | $300 |