Joong Ang Refrigeration Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN LạNH JOONG ANG VIệT NAM
3
进口笔数
4
出口笔数
$47.1K
进口金额
$36.1K
出口金额
2023-09-18
最近进口
2023-05-19
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603855307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9FQFTH |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Lô 400, đường số 13, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH JOONG ANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JOONG ANG REFRIGERATION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 400, đường số 13, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 02513510323 |
| 邮箱 | hongkt2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 760719 | 铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $38.6K |
| 中国 | 2 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $36.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sohoon Corp. | 韩国 | 1 | $38.6K | 精炼铜管 |
| Yiwu Senya Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| Zhangjiagang Xianghua Hydrophilic Aluminum Foil Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 铝合金板材、铝箔 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joong Ang Refrigeration Korea (Daegu) Ltd. | 韩国 | 2 | $26.8K | 空调机零件 |
| Unetpia Corp. | 韩国 | 2 | $9.3K | 非弓弦乐器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 精炼铜管 | SOHOON CORP ORATION | 韩国 | $30.8K |
| 2023-09-18 | 精炼铜管 | SOHOON CORP ORATION | 韩国 | $7.8K |
| 2023-09-06 | 铝箔 | YIWU SENYA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-04-14 | 铝合金板材 | ZHANGJIAGANG XIANGHUA HYDROPHILIC ALUMINUM FOIL CO. LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 非弓弦乐器 | UNETPIA CORP ORATION | 韩国 | $8.2K |
| 2023-05-11 | 非弓弦乐器 | UNETPIA CORP ORATION | 韩国 | $1.1K |
| 2023-04-21 | 空调机零件 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2023-04-21 | 空调机零件 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2023-04-21 | 空调机零件 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $352 |
| 2023-04-21 | 空调机零件 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-01-09 | 空调机零件 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2023-01-09 | 空调机零件 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2023-01-09 | 空调机零件 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2023-01-09 | 空调机零件 | JOONG ANG REFRIGERATION KOREA (DAE GU) LTD | 韩国 | $3.1K |