Nam Long Build Investment & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Nam Long
217
进口笔数
0
出口笔数
$12.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101563880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HYP3VM |
| 成立日期 | 2004-11-08 |
| 联系地址 | Số 29, đường Khương Đình, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG BUILD INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29, đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | 02213786789 |
| 邮箱 | namlong1991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842920 | 平地机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 208 | $12.33M |
| 巴西 | 11 | $630.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corporation | 日本 | 69 | $4.53M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 25 | $1.10M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Sogo Corporation | 日本 | 10 | $777.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 10 | $744.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 7 | $669.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| JEN Corp. | 日本 | 17 | $589.7K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 12 | $573.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Taihei Trading Co., Ltd. | 日本 | 8 | $528.8K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $523.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kimura Trading Co., Ltd. | 日本 | 8 | $401.3K | 360度挖掘机、履带推土机 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $80.1K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | $80.1K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $47.2K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $47.2K |
| 2026-04-02 | 履带推土机 | Kaneharu Co., Ltd. | 日本 | $42.3K |
| 2026-04-02 | 履带推土机 | Kaneharu Co., Ltd. | 日本 | $42.3K |
| 2026-04-02 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $47.9K |
| 2026-04-02 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $47.9K |
| 2026-03-30 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $52.4K |
| 2026-03-26 | 360度挖掘机 | Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | $86.7K |