Nam Long Build Investment & Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Nam Long

217
进口笔数
0
出口笔数
$12.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $266.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $319.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $249.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $686.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $307.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $354.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $264.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $301.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $330.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $202.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $174.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $248.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $321.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $284.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $786.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $346.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $235.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $554.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $628.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $373.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $358.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $472.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $435.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $266.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $147.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $319.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.01M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $249.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $686.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $307.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $354.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $264.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $301.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $330.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $202.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $174.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $248.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $321.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $284.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $786.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $346.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $235.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $177.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $554.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $628.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $373.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $358.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $472.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $435.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101563880
企查查编码QVN7HYP3VM
成立日期2004-11-08
联系地址Số 29, đường Khương Đình, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM LONG
企业英文名称NAM LONG BUILD INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 29, đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ
电话02213786789
邮箱namlong1991@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842911履带推土机
842940自行式压路机
842959其他机械铲
842920平地机
842951前端装载机
843149土方机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本208$12.33M
巴西11$630.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komatsu Used Equipment Corporation日本69$4.53M360度挖掘机、其他机械铲
Komatsu Used Equipment Corp日本25$1.10M360度挖掘机、电动叉车
Sogo Corporation日本10$777.0K360度挖掘机、其他机械铲
Onaga Shoji Co., Ltd.日本10$744.9K360度挖掘机、其他机械铲
Nori Enterprise Co., Ltd.日本7$669.1K360度挖掘机、其他机械铲
JEN Corp.日本17$589.7K360度挖掘机、前端装载机
Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本12$573.2K360度挖掘机、其他机械铲
Taihei Trading Co., Ltd.日本8$528.8K自推进起重机、360度挖掘机
Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd.日本10$523.9K360度挖掘机、其他机械铲
Kimura Trading Co., Ltd.日本8$401.3K360度挖掘机、履带推土机

近期贸易明细

进口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28360度挖掘机Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd.日本$80.1K
2026-04-28360度挖掘机Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd.日本$80.1K
2026-04-06360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp日本$47.2K
2026-04-06360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp日本$47.2K
2026-04-02履带推土机Kaneharu Co., Ltd.日本$42.3K
2026-04-02履带推土机Kaneharu Co., Ltd.日本$42.3K
2026-04-02360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp日本$47.9K
2026-04-02360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp日本$47.9K
2026-03-30360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp日本$52.4K
2026-03-26360度挖掘机Katagiri Trading Co., Ltd.日本$86.7K

相关企业 · 同类产品

Nam Long Build Investment & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →