HMT Vietnam Industrial Development Investments Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghiệp Hmt Việt Nam
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$16.0K
出口金额
—
最近进口
2024-06-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105099740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN373NAU2 |
| 成立日期 | 2011-01-06 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 325, tổ 54 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HMT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HMT VIET NAM INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 325, tổ 54 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842439728648 |
| 传真 | 02439728646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $16.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 10 | $16.0K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 可变电阻器 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $6 |
| 2024-06-11 | 其他电气开关 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $511 |
| 2024-06-11 | 60伏以下继电器 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $40 |
| 2024-06-11 | 自动断路器 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $55 |
| 2024-06-11 | 高压继电器 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $59 |
| 2024-06-11 | 其他铝制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $20 |
| 2024-06-11 | 电气装置零件 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $41 |
| 2024-06-10 | 其他铝制品 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $20 |
| 2024-06-10 | 高压继电器 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $59 |
| 2024-06-10 | 其他电气开关 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $511 |