NEW WORLD TRADING TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Giao Nhận Vận Chuyển Và Tiếp Vận Thế Giới Mới
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$2.7K
出口金额
—
最近进口
2023-10-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305611719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX3SUDY |
| 成立日期 | 2008-04-05 |
| 联系地址 | 218/9D Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN VÀ TIẾP VẬN THẾ GIỚI MỚI |
| 企业英文名称 | New World Trading Transport and Logistics company limited |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 218/9D Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 2895091 |
| 邮箱 | tonthatthi@vnn.vn |
| 传真 | 2895091 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.5K |
| 芬兰 | 1 | $133 |
| 意大利 | 1 | $25 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cameron Plant A511 | 美国 | 1 | $2.5K | 阀门龙头 |
| INDOOR GROUP OY | 芬兰 | 1 | $133 | 其他纺织铺地制品、其他寝具 |
| ENI S.P.A. | 意大利 | 1 | $25 | 液化石油气、天然气 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-03 | 阀门龙头 | CAMERON (PLANT A511) | 美国 | $2.5K |
| 2023-06-13 | 其他植物油 | ENI SPA | 意大利 | $10 |
| 2023-06-13 | 淀粉残渣 | ENI SPA | 意大利 | $10 |
| 2023-06-13 | 其他植物产品 | ENI SPA | 意大利 | $5 |
| 2023-05-30 | 非办公金属家具 | INDOOR GROUP OY | 芬兰 | $87 |
| 2023-05-30 | 金属框架座椅 | INDOOR GROUP OY | 芬兰 | $18 |
| 2023-05-30 | 金属框架座椅 | INDOOR GROUP OY | 芬兰 | $28 |