MJY International Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MJY INTERNATIONAL
105
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318076917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF4V9WQ |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Tầng 1, 618 Đường 3/2, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MJY INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | MJY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 618 Đường 3/2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0327139280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 940440 | 床上被子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $1.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 71 | $857.7K | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $389.3K | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.9K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.4K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 玻璃容器、塑料容器 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.7K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $1.1K | 其他功能机器、印刷部件设备 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 非电照明器具 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-02-25 | 其他铝制品 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $181 |
| 2026-02-25 | 钢铁软管 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-02-25 | 塑料家用制品 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-02-25 | 家具配件 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-02-25 | 其他寝具 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-25 | 家具配件 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $415 |
| 2026-02-25 | 其他塑料制品 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $179 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-25 | 其他塑料制品 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $233 |