MJY International Ltd.

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MJY INTERNATIONAL

105
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $975 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $253.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $128.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $975 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $111.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $253.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $128.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318076917
企查查编码QVNHF4V9WQ
成立日期2023-10-03
联系地址Tầng 1, 618 Đường 3/2, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MJY INTERNATIONAL
企业英文名称MJY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, 618 Đường 3/2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0327139280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392490塑料家用制品
950691体育器材
630790其他纺织制品
830242家具配件
830250贱金属帽架
420292其他塑纺箱盒
900490其他眼镜
392610塑料文具
940440床上被子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$1.50M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd.中国71$857.7K糖果、其他食品制剂
Hangzhou Jiahang Trading Co., Ltd.中国16$389.3K糖果、其他食品制剂
Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd.中国2$94.9K热轧钢板、镀锌钢板
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国5$89.4K其他石制品、非机动自行车
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$24.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd.中国2$22.2K玻璃容器、塑料容器
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国5$11.7K糖果、鲜切康乃馨
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国2$8.5K瓷制卫生洁具、钳子镊子
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国1$3.0K银首饰、轻型商用车轮胎
Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd.加拿大4$1.1K其他功能机器、印刷部件设备

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25非电照明器具HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$130
2026-02-25其他铝制品HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$181
2026-02-25钢铁软管HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$145
2026-02-25塑料家用制品HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$375
2026-02-25家具配件HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$280
2026-02-25其他寝具HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$700
2026-02-25家具配件HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$415
2026-02-25其他塑料制品HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$179
2026-02-25其他钢铁制品HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$3.0K
2026-02-25其他塑料制品HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$233

相关企业 · 同类产品

MJY International Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →