Bac Viet Nam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bac Việt Nam
15
进口笔数
0
出口笔数
$439.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106150693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9WQ4WH |
| 成立日期 | 2013-04-11 |
| 联系地址 | Số 15, ngách 264, ngõ 405, phố Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngách 264, ngõ 405, phố Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842463278691 |
| 官网 | sieuthithietbido.com.vn/bacjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851761 | 基站 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $224.1K |
| 美国 | 3 | $85.4K |
| 德国 | 2 | $24.4K |
| 中国 | 3 | $22.5K |
| 匈牙利 | 1 | $22.0K |
| 韩国 | 3 | $21.2K |
| 以色列 | 1 | $16.1K |
| 挪威 | 1 | $12.1K |
| 日本 | 2 | $7.7K |
| 丹麦 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MHH Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $264.3K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| d639691cd150e87100a535858b6d1681 | 8 | $168.9K | ||
| Test Products International | 美国 | 2 | $4.8K | 气体烟雾分析仪、其他测量仪器 |
| Enclustra GmbH | 德国 | 1 | $1.6K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 其他测量仪器 | BROADTECH PTE LTD | 美国 | $40.0K |
| 2025-09-15 | 其他测量仪器 | BROADTECH PTE LTD | 匈牙利 | $22.0K |
| 2025-07-08 | 电测仪表 | BROADTECH PTE LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-07-08 | 测距仪 | BROADTECH PTE LTD | 中国 | $250 |
| 2025-07-08 | 测量仪器 | BROADTECH PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-08 | 其他测量仪器 | BROADTECH PTE LTD | 中国 | $640 |
| 2025-07-08 | 其他测量仪器 | BROADTECH PTE LTD | 美国 | $18.7K |
| 2024-12-16 | 其他测量仪器 | BROADTECH PTE LTD | 德国 | $10.1K |
| 2024-11-11 | 基站 | BROADTECH PTE LTD | 丹麦 | $2.6K |
| 2024-11-11 | 通信设备零件 | BROADTECH PTE LTD | 挪威 | $6.2K |