Gia Huy Technical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他未硫化橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI GIA HUY
21
进口笔数
0
出口笔数
$121.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109386129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK3BAEC |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | Số nhà 44, Khu tái định cư Đông Trù, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA HUY |
| 企业英文名称 | GIA HUY TECHNICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đản Mỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $75.3K |
| 土耳其 | 2 | $30.0K |
| 印度 | 5 | $16.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing Yulian Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.3K | 其他铜制品、非绝缘铜电缆 |
| Chongqing Fuootech Oil Purifier Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 液体过滤机械、其他测量仪器 |
| Hilkar Elektrik Anonim Şirketi | 土耳其 | 1 | $19.7K | 20W以上固定电阻器、陶瓷绝缘子 |
| b56f1e38393763e789e9b6eba704f508 | 1 | $10.4K | ||
| Shree-Ji Powerlines | 印度 | 1 | $7.3K | 变压器零件 |
| Shree Ji Powerlines | 印度 | 3 | $7.2K | 变压器零件、电气装置零件 |
| Signode Malaysia Sdn. Bhd. | 印度 | 1 | $2.1K | 其他塑料包装制品、非乙烯塑料袋 |
| Shenzhen Baochi New Energy Technology Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $1.6K | 其他未硫化橡胶 |
| Tianjin Delda Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 变压器零件、陶瓷绝缘子 |
| SHENZHEN KOREM ADHESIVE MATERIAL CO., LTD. | 中国香港 | 2 | $1.1K | 其他未硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | PET塑料片材 | Signode Malaysia Sdn. Bhd. | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-18 | PET塑料片材 | Signode Malaysia Sdn. Bhd. | 印度 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 其他未硫化橡胶 | SHENZHEN BAOCHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-03-11 | 其他未硫化橡胶 | SHENZHEN BAOCHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | TIANJIN DELDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 20W以上固定电阻器 | Hilkar Elektrik Anonim Şirketi | 土耳其 | $19.7K |
| 2025-12-17 | 非绝缘铜电缆 | YUEQING YULIAN ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-12-08 | 其他测量仪器 | CHONGQING FUOOTECH OIL PURIFIER TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-08 | 液体过滤机械 | Chongqing Fuootech Oil Purifier Technologies Co., Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2025-11-18 | 其他未硫化橡胶 | SHENZHEN BAOCHI NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |