LAM TRAN REFRIGERATION MECHANICAL ELECTRICAL TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非矫正眼镜玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Cơ ĐIệN LạNH LâM TRầN
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317922363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79NC7SK |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | 224/115 đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN LẠNH LÂM TRẦN |
| 企业英文名称 | LAM TRAN ELECTRICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224/115 đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, pccc, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0763291085 |
| 邮箱 | lamtrancompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701590 | 非矫正眼镜玻璃 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $5.7K |
| 中国 | 2 | $218 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SERCK SERVICES GULF LTD. CO. | 阿联酋 | 1 | $5.7K | 工业热交换器、车辆散热器 |
| ALL DAY INTL CO LTD | 中国 | 1 | $120 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| SHENGRONG INTERNATIONL TRANSPORT CO | 中国香港 | 1 | $98 | 其他电视摄像机、钓鱼竿 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 非矫正眼镜玻璃 | ALL DAY INTL CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-04-09 | 空调机零件 | SERCK SERVICES GULF LTD. CO. | 新西兰 | $2.1K |
| 2025-04-09 | 空调机零件 | SERCK SERVICES GULF LTD. CO. | 新西兰 | $1.1K |
| 2025-04-09 | 空调机零件 | SERCK SERVICES GULF LTD. CO. | 新西兰 | $2.5K |
| 2023-12-12 | 压力测量仪 | SHENGRONG INTERNATIONL TRANSPORT CO | 中国 | $98 |