ITS Nutriscience Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 马铃薯片粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ITS NUTRISCIENCE

139
进口笔数
0
出口笔数
$3.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $116.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $136.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $147.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $116.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $136.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $147.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315765411
企查查编码QVN8K2RMVQ
成立日期2019-07-02
联系地址E35, Lầu 3, Số 40, Bà Huyện Thanh Quan, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ITS NUTRISCIENCE
企业英文名称ITS NUTRISCIENCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng E42, Lầu 4, Số 40 đường Bà Huyện Thanh Quan, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842839330921
邮箱info@its-nutriscience.com.vn
官网www.its-nutriscience.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110520马铃薯片粒
200989其他单一果蔬汁
350400蛋白质衍生物
200899其他加工水果
210690其他食品制剂
320300动植物着色料
200799其他果仁制品
200939高糖柑橘汁
200979高糖度苹果汁
021099其他加工肉制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度67$2.45M
中国24$829.6K
德国5$174.8K
意大利38$57.6K
比利时3$27.5K
马来西亚2$1.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iscon Balaji Foods Pvt. Ltd.印度54$2.30M冷冻马铃薯制品、马铃薯片粒
ITS Nutriscience Sdn. Bhd.马来西亚13$476.4K蛋白质衍生物、混合调味料
Linyi Shansong Biological Products Co., Ltd.中国6$162.7K蛋白质衍生物、蛋白浓缩物
Super Fi (M) Sdn. Bhd.马来西亚4$158.3K其他食品制剂、咖啡基制品
Paradise Fruits Solution GmbH & Co. KG德国3$106.8K其他果仁制品
Henan Boxin Bio-Technology Co., Ltd.中国2$77.2K其他食品制剂
Paradise Fruits Solutions GmbH & Co. KG德国2$67.9K其他加工水果、其他果仁制品
SYNTHITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度11$55.4K精油及浓缩物、其他精油
Iprona Lana S.p.A.意大利35$54.9K其他单一果蔬汁、高糖柑橘汁
Proliver B.V.比利时2$21.6K蛋白质衍生物、其他加工肉制品

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他食品制剂HENAN BOXIN BIO-TECHNOLOGY CO., LTD中国$5.0K
2026-04-17其他食品制剂HENAN BOXIN BIO-TECHNOLOGY CO., LTD中国$5.0K
2026-04-17其他食品制剂HENAN BOXIN BIO-TECHNOLOGY CO., LTD中国$22.1K
2026-04-17其他食品制剂HENAN BOXIN BIO-TECHNOLOGY CO., LTD中国$22.1K
2026-04-15蛋白质衍生物ITS NUTRISCIENCE SDN BHD中国$26.1K
2026-04-15蛋白质衍生物ITS NUTRISCIENCE SDN BHD中国$26.1K
2026-04-02其他果仁制品PARADISE FRUITS SOLUTIONS GMBH & CO KG德国$33.9K
2026-04-02其他果仁制品PARADISE FRUITS SOLUTIONS GMBH & CO KG德国$33.9K
2026-03-25蛋白质衍生物Proliver B.V.比利时$17.0K
2026-03-24马铃薯片粒ISCON BALAJI FOODS PRIVATE LTD印度$35.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ITS Nutriscience Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →