Phuoc Hung Machinery Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 发动机泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MáY MóC PHướC HưNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316835887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7JK5EP |
| 成立日期 | 2021-05-04 |
| 联系地址 | 8/12 Yên Đỗ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MÁY MÓC PHƯỚC HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUOC HUNG MACHINERY IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/12 Yên Đỗ, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84283852673 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843120 | 机械零件 |
| 843210 | 犁 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 871310 | 残疾人用车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.4K | 非圆盘耙及中耕机、75kVA以下柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 机械零件 | FAN CO LTD | 日本 | $159 |
| 2023-08-16 | 残疾人用车 | FAN CO LTD | 日本 | $176 |
| 2023-08-16 | 其他钎焊机 | FAN CO LTD | 日本 | $106 |
| 2023-08-16 | 其他割草机 | FAN CO LTD | 日本 | $79 |
| 2023-08-16 | 非旋转气动手工具 | FAN CO LTD | 日本 | $771 |
| 2023-08-16 | 360度挖掘机 | FAN CO LTD | 日本 | $881 |
| 2023-08-16 | 犁 | FAN CO LTD | 日本 | $141 |
| 2023-08-16 | 非圆盘耙及中耕机 | FAN CO LTD | 日本 | $53 |
| 2023-08-16 | 75千瓦以上交流电机 | FAN CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2023-08-16 | 机械零件 | FAN CO LTD | 日本 | $802 |