MED AID CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Med - Aid
8
进口笔数
0
出口笔数
$329.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104658869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6DSDF0 |
| 成立日期 | 2010-05-14 |
| 联系地址 | Nhà số 12, lô BT1, X2, khu nhà ở Bắc Linh Đàm mở rộng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MED - AID |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 12, lô BT1, X2, khu nhà ở Bắc Linh Đàm mở rộng, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02436410629 |
| 邮箱 | ketoan@med-aid.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $327.9K |
| 中国 | 3 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & M PRO LLC | 美国 | 5 | $327.9K | 残疾辅助器具、医用动物物质 |
| GUANGZHOU CHONGCHANG COMPUTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $847 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| HENGSTAR TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | 1 | $593 | 其他自动数据处理系统、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU CHONGCHANG COMPUTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-10-16 | 含CPU数据处理机 | HENGSTAR TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $593 |
| 2024-10-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU CHONGCHANG COMPUTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $347 |
| 2024-09-16 | 残疾辅助器具 | T & M PRO LLC | 美国 | $3.4K |
| 2024-09-16 | 残疾辅助器具 | T & M PRO LLC | 美国 | $1.2K |
| 2024-09-16 | 残疾辅助器具 | T & M PRO LLC | 美国 | $110 |
| 2024-09-16 | 残疾辅助器具 | T & M PRO LLC | 美国 | $1.4K |
| 2024-09-16 | 残疾辅助器具 | T & M PRO LLC | 美国 | $925 |
| 2024-09-16 | 残疾辅助器具 | T & M PRO LLC | 美国 | $5.0K |
| 2024-09-16 | 残疾辅助器具 | T & M PRO LLC | 美国 | $12.3K |