PH Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PH
37
进口笔数
0
出口笔数
$215.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108613643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G5VN3T |
| 成立日期 | 2019-02-15 |
| 联系地址 | Số 6, Ngách 7, Ngõ 138 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PH |
| 企业英文名称 | PH TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Ngách 7, Ngõ 138 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84936662690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $145.7K |
| 中国台湾 | 5 | $30.2K |
| 韩国 | 2 | $22.9K |
| 德国 | 3 | $9.2K |
| 意大利 | 3 | $4.3K |
| 泰国 | 1 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Verspec Valve Moyan Co., Ltd. | 中国 | 10 | $56.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Zhejiang J Valves Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| HUAI AN HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $30.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Zhejiang Lipin Valve Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Yooyoun Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $22.9K | 阀门龙头、安全阀 |
| Zhejiang Hero Valve Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.3K | 阀门龙头、安全阀 |
| Yuyao No. 4 Instrument Factory | 中国 | 2 | $9.9K | 阀门龙头、磁铁及零件 |
| Goetze KG Armaturen | 德国 | 3 | $9.2K | 安全阀、减压阀 |
| WUYI AUTO CONTROL (JIANGSU) CO., LTD. | 中国 | 1 | $4.5K | 阀门龙头 |
| Nouva General Instrumenta S.R.L. | 意大利 | 2 | $2.6K | 安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 安全阀 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 安全阀 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 安全阀 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 安全阀 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-12 | 安全阀 | NUOVA GENERAL INSTRUMENTS S.R.L. | 意大利 | $242 |
| 2026-04-12 | 安全阀 | NUOVA GENERAL INSTRUMENTS S.R.L. | 意大利 | $242 |
| 2026-04-12 | 安全阀 | NUOVA GENERAL INSTRUMENTS S.R.L. | 意大利 | $214 |
| 2026-04-12 | 安全阀 | NUOVA GENERAL INSTRUMENTS S.R.L. | 意大利 | $405 |
| 2026-04-12 | 安全阀 | NUOVA GENERAL INSTRUMENTS S.R.L. | 意大利 | $214 |
| 2026-04-12 | 安全阀 | NUOVA GENERAL INSTRUMENTS S.R.L. | 意大利 | $405 |