Hai Anh Material & Equipment Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Và THIếT Bị HảI ANH

46
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $192.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $192.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104943489
企查查编码QVN8V69TBD
成立日期2010-10-19
联系地址Số nhà 35 ngách 89/43 Lạc Long Quân, tổ 9, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ HẢI ANH
企业英文名称HAI ANH MATERIAL AND EQUIPPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 35 ngách 89/43 Lạc Long Quân, tổ 9, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话+842428181659
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
340242非离子表面活性剂
381190其他油类添加剂
391239其他纤维素醚
293149其他非卤化有机磷衍生物
350510改性淀粉
271500沥青混合物
293329其他咪唑化合物
340241阳离子表面活性剂
340290工业清洁制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$987.2K
印度尼西亚1$188.1K
土耳其2$155.4K
印度1$113.3K
马来西亚1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongying Risol Wellchem Co., Ltd.中国6$312.2K其他丙烯酸聚合物、水泥添加剂
European Mud Co. AS中国3$233.5K其他丙烯酸聚合物
Basekim Kimyasal Urünler İç ve Dış Ltd.土耳其2$155.4K其他纤维素醚
Xinxiang Kolanky Technology Co., Ltd.中国3$97.2K焊接材料、其他铜制品
Tianjin Jiekaineng Petroleum Science & Technology Development Co., Ltd.中国2$75.4K水泥添加剂、其他丙烯酸聚合物
Dongying Zhaodi Trading Co., Ltd.中国2$48.3K甲酸盐、其他化学制剂
Shark Oilfield Services Ltd.中国2$42.4K粘土及膨润土、焊接钢管
Shandong Taihe Chemicals Co., Ltd.中国5$28.6K其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物
Getchem Co., Ltd.中国3$22.0K其他氨基酸、其他有机表面活性剂
Jiangsu Maoheng Chemical Co., Ltd.中国3$15.4K非离子表面活性剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他油类添加剂QICHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3
2026-04-29其他油类添加剂QICHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3
2026-04-29其他油类添加剂QICHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3
2026-04-29其他油类添加剂QICHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3
2026-04-29非离子表面活性剂JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD中国$4.5K
2026-04-29非离子表面活性剂JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD中国$4.5K
2026-02-27其他非卤化有机磷衍生物SHANDONG DESHANG CHEMICALS CO.,LTD.中国$4.0K
2026-01-21其他咪唑化合物DONGYING ZHAODI TRADING CO LTD中国$42.1K
2025-12-25其他纤维素衍生物DONGYING RISOL WELLCHEM CO.,LTD中国$33.8K
2025-12-01醚醇衍生物GETCHEM CO. LTD中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Hai Anh Material & Equipment Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →