Hai Anh Material & Equipment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Và THIếT Bị HảI ANH
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104943489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8V69TBD |
| 成立日期 | 2010-10-19 |
| 联系地址 | Số nhà 35 ngách 89/43 Lạc Long Quân, tổ 9, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ HẢI ANH |
| 企业英文名称 | HAI ANH MATERIAL AND EQUIPPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35 ngách 89/43 Lạc Long Quân, tổ 9, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +842428181659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 293149 | 其他非卤化有机磷衍生物 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $987.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $188.1K |
| 土耳其 | 2 | $155.4K |
| 印度 | 1 | $113.3K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongying Risol Wellchem Co., Ltd. | 中国 | 6 | $312.2K | 其他丙烯酸聚合物、水泥添加剂 |
| European Mud Co. AS | 中国 | 3 | $233.5K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Basekim Kimyasal Urünler İç ve Dış Ltd. | 土耳其 | 2 | $155.4K | 其他纤维素醚 |
| Xinxiang Kolanky Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.2K | 焊接材料、其他铜制品 |
| Tianjin Jiekaineng Petroleum Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.4K | 水泥添加剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Dongying Zhaodi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.3K | 甲酸盐、其他化学制剂 |
| Shark Oilfield Services Ltd. | 中国 | 2 | $42.4K | 粘土及膨润土、焊接钢管 |
| Shandong Taihe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.6K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| Getchem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.0K | 其他氨基酸、其他有机表面活性剂 |
| Jiangsu Maoheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.4K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他油类添加剂 | QICHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他油类添加剂 | QICHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他油类添加剂 | QICHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他油类添加剂 | QICHI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | JIANGSU MAOHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-27 | 其他非卤化有机磷衍生物 | SHANDONG DESHANG CHEMICALS CO.,LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-21 | 其他咪唑化合物 | DONGYING ZHAODI TRADING CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2025-12-25 | 其他纤维素衍生物 | DONGYING RISOL WELLCHEM CO.,LTD | 中国 | $33.8K |
| 2025-12-01 | 醚醇衍生物 | GETCHEM CO. LTD | 中国 | $2.2K |