VIET STEEL INDUSTRIAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Thép Việt
- 邮箱16
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
1
进口笔数
0
出口笔数
$253.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0105401030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BDQ2G3 |
| 成立日期 | 2011-07-11 |
| 联系地址 | Số 522 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP THÉP VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STEEL INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 522 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437970168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846232 | 金属纵剪定尺线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $253.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | 1 | $253.0K | 其他塑料洁具、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 金属精加工机床 | WUXI LEBON METAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $156.1K |
| 2023-07-12 | 金属纵剪定尺线 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | $20.0K |
| 2023-07-12 | 金属纵剪定尺线 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $60.0K |
| 2023-07-12 | 金属纵剪定尺线 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $50.0K |
| 2023-07-12 | 金属纵剪定尺线 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $30.0K |
| 2023-07-12 | 其他钢铁制品 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-07-12 | 金属纵剪定尺线 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $20.0K |
| 2023-07-12 | 金属纵剪定尺线 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-07-12 | 金属纵剪定尺线 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $15.0K |
| 2023-07-12 | 金属纵剪定尺线 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $10.0K |