Haly Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,520 笔 · 主营 合成假发
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HALY
1
进口笔数
1,520
出口笔数
$480
进口金额
$69.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
714
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317020453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAX5F6RW |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | 256/39 đường TX25, Khu Phố 2, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HALY |
| 企业英文名称 | HALY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 89 Đình Quới An, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84854448485 |
| 邮箱 | admin@halyhair.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670411 | 合成假发 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670411 | 合成假发 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $480 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 169 | $6.4K |
| 美国 | 202 | $5.6K |
| 越南 | 235 | $5.3K |
| 比利时 | 90 | $3.3K |
| 英国 | 124 | $2.9K |
| 荷兰 | 54 | $2.0K |
| 加拿大 | 86 | $2.0K |
| 爱尔兰 | 57 | $1.8K |
| 澳大利亚 | 37 | $1.1K |
| 德国 | 41 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sandra Mahamat | 法国 | 1 | $480 | 合成假发 |
下游采购商(共 714)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lisa Vander Bracht | 比利时 | 75 | $4.1K | 合成假发、其他毛发制品 |
| Sandra Mahamat | 法国 | 25 | $3.8K | 合成假发、其他毛发制品 |
| Vrelay EMA | 法国 | 31 | $2.0K | 合成假发、其他毛发制品 |
| Annabella Simon | 加拿大 | 49 | $1.1K | 合成假发、其他毛发制品 |
| Laura Coiffure | 法国 | 25 | $815 | 合成假发、其他毛发制品 |
| Katia Oumghar | 法国 | 35 | $790 | 合成假发、其他毛发制品 |
| Kristina Jenner | 英国 | 27 | $610 | 合成假发、其他毛发制品 |
| Oanh Nguyen | 澳大利亚 | 18 | $570 | 合成假发、其他毛发制品 |
| Lisa Vander Bracht | 越南 | 18 | $410 | 合成假发、其他毛发制品 |
| Katja Ludwig Haug | 德国 | 17 | $344 | 合成假发、其他毛发制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 合成假发 | SANDRA MAHAMAT | 法国 | $240 |
| 2026-04-07 | 合成假发 | SANDRA MAHAMAT | 法国 | $240 |
出口(共 1,520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成假发 | MARSHA COOPER | — | $40 |
| 2026-04-28 | 合成假发 | MICHELLE SCOTT | — | $40 |
| 2026-04-28 | 合成假发 | URSU CAMERONE | — | $30 |
| 2026-04-28 | 合成假发 | CHLOE MC DONNELL | — | $200 |
| 2026-04-28 | 合成假发 | HEGARTY AVIA | — | $30 |
| 2026-04-28 | 合成假发 | WENDY TEJEDA | — | $192 |
| 2026-04-28 | 合成假发 | MALIKA ABIDLI | — | $60 |
| 2026-04-25 | 合成假发 | CADIA BORZA | — | $40 |
| 2026-04-25 | 合成假发 | GEMMA CAROLAN | — | $60 |
| 2026-04-25 | 合成假发 | VANESSA SESTI | — | $20 |