Hao The Van Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他造纸机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HàO THế VăN
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315928803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1JHSK2 |
| 成立日期 | 2019-10-01 |
| 联系地址 | 315 Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HÀO THẾ VĂN |
| 企业英文名称 | HAO THE VAN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 315 Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902930368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844312 | 办公胶印机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844313 | 其他胶印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $1.00M |
| 瑞士 | 3 | $150.6K |
| 德国 | 2 | $25.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hikaru Kenki Co., Ltd. | 日本 | 16 | $304.6K | 其他造纸机械、非自走式叉车 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 7 | $279.1K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Joinup Corp. | 日本 | 4 | $200.2K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Takeda Machinery Co., Ltd. | 日本 | 13 | $192.4K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
| Jay Enterprises, Ltd. | 日本 | 4 | $91.1K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Arigato Corp. Ltd. | 日本 | 2 | $72.1K | 其他造纸机械、非数控平面磨床 |
| Cortese Co., Ltd. | 日本 | 1 | $27.8K | 其他胶印机、办公胶印机 |
| Yoshida Kizai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.6K | 其他胶印机、纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纸张切割机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 纸张切割机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $918 |
| 2026-04-23 | 纸张切割机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 纸张切割机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 纸张切割机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 纸张切割机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 纸张切割机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $918 |
| 2026-04-23 | 纸张切割机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 其他造纸机械 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 纸张切割机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $7.0K |