Ba Huan Corporation
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 185克以下雏鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BA HUâN
- 邮箱18
22
进口笔数
7
出口笔数
$1.34M
进口金额
$79.8K
出口金额
2025-08-01
最近进口
2025-05-09
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304244470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN8D1NK |
| 成立日期 | 2006-02-23 |
| 联系地址 | 22 Nguyễn Đình Chi, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BA HUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 22 Nguyễn Đình Chi, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với hoạt động "Kho bãi và lưu giữ hàng hóa": Các hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007 của chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với hoạt động "Kinh doanh bất động sản": Phạm vi hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp với quy định tại Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +8418006002 |
| 邮箱 | info@bahuan.vn |
| 传真 | +842839695349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.4717万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 843390 | 收割机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040790 | 腌制鸟蛋 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $472.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $306.6K |
| 美国 | 3 | $288.4K |
| 英国 | 3 | $190.3K |
| 丹麦 | 1 | $59.7K |
| 荷兰 | 2 | $17.4K |
| 马来西亚 | 3 | $1.9K |
| 越南 | 2 | $178 |
| 泰国 | 1 | $81 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $77.6K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
| 荷兰 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hy Line International | 法国 | 2 | $236.7K | 185克以下雏鸡 |
| HY-LINE International | 法国 | 2 | $235.6K | 185克以下雏鸡 |
| 1ddfa67062174bf88ad99b169f398c96 | 2 | $228.4K | ||
| HY-LINE International | 澳大利亚 | 2 | $194.3K | 185克以下雏鸡 |
| 520fb09781698f118b206c5bdf106ad1 | 3 | $190.3K | ||
| Hy Line International | 澳大利亚 | 1 | $112.3K | 185克以下雏鸡 |
| Aviagen Inc. | 美国 | 1 | $60.0K | 185克以下雏鸡、种用家鸡蛋 |
| aa336b6cb9ea70234c98ce2c5d59d8be | 2 | $17.4K | ||
| MOBA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $1.9K | 功能机器零件、机械零件 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $178 | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kai Young Huat Eggs Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $77.6K | 腌制鸟蛋、其他塑料包装制品 |
| MOBA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.1K | 收割机零件、钢铁铰接链 |
| MOBA B.V. | 荷兰 | 1 | $1.1K | 收割机零件、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 英国 | $59.7K |
| 2025-08-01 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 英国 | $8.7K |
| 2025-08-01 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 英国 | $2.4K |
| 2025-06-21 | 185克以下雏鸡 | HY-LINE INTERNATIONAL | 美国 | $12.9K |
| 2025-06-21 | 185克以下雏鸡 | HY-LINE INTERNATIONAL | 美国 | $104.3K |
| 2025-06-12 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $52.4K |
| 2025-06-12 | 185克以下雏鸡 | AVIAGEN LTD | 丹麦 | $7.3K |
| 2025-04-25 | 185克以下雏鸡 | HY- LINE INTERNATIONAL | 法国 | $13.0K |
| 2025-04-25 | 185克以下雏鸡 | HY- LINE INTERNATIONAL | 法国 | $105.3K |
| 2025-04-12 | 185克以下雏鸡 | HY- LINE INTERNATIONAL | 法国 | $104.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 其他自动数据处理系统 | MOBA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $565 |
| 2025-05-09 | 其他自动数据处理系统 | MOBA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $565 |
| 2024-03-09 | 腌制鸟蛋 | KAI YOUNG HUAT EGGS PTE LTD | 新加坡 | $7.8K |
| 2024-03-09 | 腌制鸟蛋 | KAI YOUNG HUAT EGGS PTE LTD | 新加坡 | $3.5K |
| 2024-03-09 | 腌制鸟蛋 | KAI YOUNG HUAT EGGS PTE LTD | 新加坡 | $4.6K |
| 2024-01-29 | 腌制鸟蛋 | KAI YOUNG HUAT EGGS PTE LTD | 新加坡 | $6.2K |
| 2024-01-29 | 腌制鸟蛋 | KAI YOUNG HUAT EGGS PTE LTD | 新加坡 | $9.2K |
| 2024-01-12 | 腌制鸟蛋 | KAI YOUNG HUAT EGGS PTE LTD | 新加坡 | $7.6K |
| 2024-01-12 | 腌制鸟蛋 | KAI YOUNG HUAT EGGS PTE LTD | 新加坡 | $4.5K |
| 2024-01-12 | 腌制鸟蛋 | KAI YOUNG HUAT EGGS PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |