DONGGIA INTERIOR ARCHITECTURE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần kiến trúc nội thất Đồng Gia
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$89.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102524972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XXD22T |
| 成立日期 | 2007-11-14 |
| 联系地址 | Số nhà 05 ngách 1 ngõ 173 Lý Thường Kiệt, Phường Yên Ninh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT ĐỒNG GIA |
| 企业英文名称 | DONGGIA INTERIOR ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 05 ngách 1 ngõ 173 Lý Thường Kiệt, Phường Yên Bái, Lào Cai |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0221 - Khai thác gỗ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842462979555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $89.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TUAN PHAM | 美国 | 1 | $89.9K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 卧室木家具 | TUAN PHAM | 美国 | $12.0K |
| 2025-12-18 | 木制厨房家具 | TUAN PHAM | 美国 | $5.8K |
| 2025-12-18 | LED灯具 | TUAN PHAM | 美国 | $7.3K |
| 2025-12-18 | LED灯具 | TUAN PHAM | 美国 | $2.7K |
| 2025-12-18 | 卧室木家具 | TUAN PHAM | 美国 | $8.4K |
| 2025-12-18 | 木制厨房家具 | TUAN PHAM | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-18 | 卧室木家具 | TUAN PHAM | 美国 | $1.4K |
| 2025-12-18 | 卧室木家具 | TUAN PHAM | 美国 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 卧室木家具 | TUAN PHAM | 美国 | $6.6K |
| 2025-12-18 | LED灯具 | TUAN PHAM | 美国 | $6.0K |