Artimilk Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 烘焙麦芽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ARTIMILK
10
进口笔数
0
出口笔数
$87.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315338057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBN7GH6 |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | Lô 60 Đường Số 2, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARTIMALT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 60 Đường Số 2 Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 02887543484 |
| 邮箱 | buithin@tanucviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110720 | 烘焙麦芽 |
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 121020 | 加工啤酒花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 3 | $86.6K |
| 西班牙 | 2 | $369 |
| 波兰 | 1 | $100 |
| 荷兰 | 1 | $56 |
| 芬兰 | 2 | $37 |
| 新西兰 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viking Malt UAB | 立陶宛 | 3 | $86.6K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| The First Yard, S.L. | 西班牙 | 1 | $364 | 加工啤酒花 |
| Malteurop Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $100 | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| The Swaen B.V. | 荷兰 | 1 | $56 | 烘焙麦芽、未焙制麦芽 |
| Viking Malt Oy | 芬兰 | 2 | $37 | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Intermalta S.A. | 西班牙 | 1 | $5 | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Malteurop Nz | 新西兰 | 1 | $4 | 烘焙麦芽、未焙制麦芽 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 未焙制麦芽 | VIKING MALT UAB | 立陶宛 | $28.9K |
| 2026-04-06 | 未焙制麦芽 | VIKING MALT UAB | 立陶宛 | $28.9K |
| 2026-03-10 | 未焙制麦芽 | VIKING MALT UAB | 立陶宛 | $28.8K |
| 2026-02-09 | 烘焙麦芽 | INTERMALTA SA | 西班牙 | $5 |
| 2026-01-09 | 未焙制麦芽 | Malteurop Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $100 |
| 2025-11-27 | 烘焙麦芽 | Viking Malt Oy | 芬兰 | $2 |
| 2025-11-27 | 烘焙麦芽 | Viking Malt Oy | 芬兰 | $2 |
| 2025-11-27 | 烘焙麦芽 | Viking Malt Oy | 芬兰 | $11 |
| 2025-11-27 | 烘焙麦芽 | Viking Malt Oy | 芬兰 | $2 |
| 2025-11-27 | 烘焙麦芽 | Viking Malt Oy | 芬兰 | $2 |