Anh & Em Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Anh Và Em
156
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104039925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EA81TA |
| 成立日期 | 2009-07-06 |
| 联系地址 | Số 28A, ngách 445/68 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ANH VÀ EM |
| 企业英文名称 | ANH & EM INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28A, ngách 445/68 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842473004288 |
| 传真 | 0473004288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902213 | 牙科X射线设备 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 102 | $1.41M |
| 韩国 | 27 | $173.7K |
| 新西兰 | 7 | $87.3K |
| 美国 | 9 | $74.9K |
| 意大利 | 6 | $58.7K |
| 波兰 | 4 | $35.9K |
| 阿联酋 | 1 | $25.0K |
| 以色列 | 2 | $6.1K |
| 新加坡 | 11 | $1.7K |
| 中国 | 1 | $197 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morita Dental Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 99 | $1.40M | 其他牙科器械、牙科粘固剂 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 21 | $151.9K | 非轻质石油、涂层钢板 |
| Dental Film FZCO | 阿联酋 | 8 | $112.3K | 未曝光X射线胶片、眼科仪器 |
| Mectron S.p.A. | 意大利 | 6 | $58.7K | 其他牙科器械、可互换钻具 |
| Inter Med Inc Dba Vista Dental Products | 美国 | 6 | $41.7K | 其他口腔卫生产品、其他牙科器械 |
| Poldent Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $35.9K | 其他牙科器械、其他印刷品 |
| Inter-Med Inc Dba Vista Dental Products | 美国 | 2 | $24.2K | 其他口腔卫生产品、塑料封口件 |
| Cruxell Corp | 韩国 | 6 | $21.8K | 其他牙科器械、未曝光X射线胶片 |
| J. Morita Corp. | 日本 | 1 | $10.1K | 其他牙科器械、牙科X射线设备 |
| Morita Dental Asia Pte. Ltd. | 日本 | 1 | $8.0K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 牙科X射线设备 | MORITA DENTAL ASIA PTE LTD | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-23 | 牙科X射线设备 | MORITA DENTAL ASIA PTE LTD | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 未曝光X射线胶片 | DENTAL FILM FZCO | 阿联酋 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 未曝光X射线胶片 | DENTAL FILM FZCO | 阿联酋 | $12.5K |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | Inter-Med Inc Dba Vista Dental Products | 美国 | $349 |
| 2026-04-15 | 其他口腔卫生产品 | Inter-Med Inc Dba Vista Dental Products | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 其他口腔卫生产品 | Inter-Med Inc Dba Vista Dental Products | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 其他口腔卫生产品 | Inter-Med Inc Dba Vista Dental Products | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | Inter-Med Inc Dba Vista Dental Products | 美国 | $349 |
| 2026-04-15 | 其他口腔卫生产品 | Inter-Med Inc Dba Vista Dental Products | 美国 | $4.6K |