Anh & Em Investment Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Anh Và Em

156
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $68.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104039925
企查查编码QVN5EA81TA
成立日期2009-07-06
联系地址Số 28A, ngách 445/68 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ANH VÀ EM
企业英文名称ANH & EM INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28A, ngách 445/68 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842473004288
传真0473004288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
300640牙科粘固剂
903300第90章仪器零件
853710电力控制板
902129牙科配件
854442带接头绝缘电线
902213牙科X射线设备
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
370110未曝光X射线胶片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本102$1.41M
韩国27$173.7K
新西兰7$87.3K
美国9$74.9K
意大利6$58.7K
波兰4$35.9K
阿联酋1$25.0K
以色列2$6.1K
新加坡11$1.7K
中国1$197

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morita Dental Asia Pte. Ltd.新加坡99$1.40M其他牙科器械、牙科粘固剂
GS Global Corp.韩国21$151.9K非轻质石油、涂层钢板
Dental Film FZCO阿联酋8$112.3K未曝光X射线胶片、眼科仪器
Mectron S.p.A.意大利6$58.7K其他牙科器械、可互换钻具
Inter Med Inc Dba Vista Dental Products美国6$41.7K其他口腔卫生产品、其他牙科器械
Poldent Sp. z o.o.波兰4$35.9K其他牙科器械、其他印刷品
Inter-Med Inc Dba Vista Dental Products美国2$24.2K其他口腔卫生产品、塑料封口件
Cruxell Corp韩国6$21.8K其他牙科器械、未曝光X射线胶片
J. Morita Corp.日本1$10.1K其他牙科器械、牙科X射线设备
Morita Dental Asia Pte. Ltd.日本1$8.0K非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23牙科X射线设备MORITA DENTAL ASIA PTE LTD日本$11.4K
2026-04-23牙科X射线设备MORITA DENTAL ASIA PTE LTD日本$11.4K
2026-04-22未曝光X射线胶片DENTAL FILM FZCO阿联酋$12.5K
2026-04-22未曝光X射线胶片DENTAL FILM FZCO阿联酋$12.5K
2026-04-15塑料封口件Inter-Med Inc Dba Vista Dental Products美国$349
2026-04-15其他口腔卫生产品Inter-Med Inc Dba Vista Dental Products美国$4.6K
2026-04-15其他口腔卫生产品Inter-Med Inc Dba Vista Dental Products美国$3.0K
2026-04-15其他口腔卫生产品Inter-Med Inc Dba Vista Dental Products美国$3.0K
2026-04-15塑料封口件Inter-Med Inc Dba Vista Dental Products美国$349
2026-04-15其他口腔卫生产品Inter-Med Inc Dba Vista Dental Products美国$4.6K

相关企业 · 同类产品

Anh & Em Investment Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →