Logistics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS VIệT NAM AND
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$16.01M
出口金额
—
最近进口
2023-05-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202186170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHK370D |
| 成立日期 | 2023-01-31 |
| 联系地址 | Phòng 409-410 Tầng 4, Khu 6 Tầng, Tòa Nhà Dầu Khí Số 441, Đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS VIỆT NAM AND |
| 企业英文名称 | AND VIETNAM LOGISTICS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 409-410 Tầng 4, Khu 6 Tầng, Tòa Nhà Dầu Khí Số 441, Đư, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84962289502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $16.01M |
| 越南 | 2 | $97 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tran Gia LLC | 日本 | 3 | $16.01M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Tran Gia LLC | 越南 | 2 | $97 | 竹编篮筐、其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 电声扩音机组 | TRAN GIA LLC | 日本 | $429 |
| 2023-05-17 | 焊接方钢管 | TRAN GIA LLC | 日本 | $1 |
| 2023-05-17 | 电声扩音机组 | TRAN GIA LLC | 日本 | $429 |
| 2023-05-17 | 单个扬声器 | TRAN GIA LLC | 日本 | $258 |
| 2023-05-17 | 单个扬声器 | TRAN GIA LLC | 日本 | $515 |
| 2023-05-17 | 薄中密纤维板 | TRAN GIA LLC | 日本 | $2 |
| 2023-05-17 | 软垫木座椅 | TRAN GIA LLC | 日本 | $17 |
| 2023-05-17 | 其他铝制品 | TRAN GIA LLC | 日本 | $124 |
| 2023-05-17 | 钢铁门窗 | TRAN GIA LLC | 日本 | $193 |
| 2023-05-17 | 电声扩音机组 | TRAN GIA LLC | 日本 | $129 |