Pham Van Bong
越南出口商 · 出口 812 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 非在业
本地名:Phạm Văn Bông
0
进口笔数
812
出口笔数
$0
进口金额
$1.33B
出口金额
—
最近进口
2024-11-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318025567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC74AX8 |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | 549 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN PHÒNG PHẨM BÔNG SEN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 549 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0772695684 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 843351 | 联合收割机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 634 | $1.33B |
| 柬埔寨 | 178 | $1.44M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angkor Sok Sarith Meanchey Co., Ltd. | 越南 | 656 | $1.33B | 其他活鱼 |
| Mr. Hoa Mab | 柬埔寨 | 128 | $237.9K | 其他离心泵、其他气泵 |
| Future Light Co., Ltd. | 柬埔寨 | 28 | $67.5K | 草料打捆机、联合收割机 |
近期贸易明细
出口(共 812)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他活鱼 | ANGKOR SOK SARITH MEANCHEY CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-11-07 | 其他离心泵 | MR. HOA MAB | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2024-11-07 | 其他活鱼 | ANGKOR SOK SARITH MEANCHEY CO LTD | 越南 | $29.8K |
| 2024-11-06 | 其他活鱼 | ANGKOR SOK SARITH MEANCHEY CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-11-06 | 其他离心泵 | MR. HOA MAB | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2024-11-06 | 其他离心泵 | MR. HOA MAB | 柬埔寨 | $873 |
| 2024-11-06 | 其他活鱼 | ANGKOR SOK SARITH MEANCHEY CO LTD | 越南 | $29.8K |
| 2024-11-05 | 其他活鱼 | ANGKOR SOK SARITH MEANCHEY CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-11-05 | 其他活鱼 | ANGKOR SOK SARITH MEANCHEY CO LTD | 越南 | $35.7K |
| 2024-11-04 | 其他活鱼 | ANGKOR SOK SARITH MEANCHEY CO LTD | 越南 | $4.0K |