Tay Do Vietnam Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TâY Đô VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$46.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110324448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMJSQH0 |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Đội 2, thôn Sơn Trung, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TÂY ĐÔ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 2, thôn Sơn Trung, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84918863168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $46.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $37.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Super Co., Ltd. | 中国 | 1 | $273 | 非办公金属家具、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 贱金属配件 | SUPER CO LTD | 中国 | $273 |
| 2024-04-12 | 钢铁门窗 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $218 |
| 2024-04-12 | 钢铁门窗 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $218 |
| 2024-04-12 | 钢铁门窗 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $794 |
| 2024-04-12 | 钢铁门窗 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $218 |
| 2024-01-30 | 钢铁门窗 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-30 | 钢铁门窗 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-01-15 | 钢铁门窗 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2024-01-15 | 钢铁门窗 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2024-01-15 | 钢铁门窗 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $909 |