Granford Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GRANFORD
46
进口笔数
0
出口笔数
$935.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317272651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJMRS0D |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | 101-103 Khu phố Mỹ Kim 2 - H25, đường Nguyễn Bính, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GRANFORD |
| 企业英文名称 | GRANFORD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số 41 đường số 6, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842836367273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $935.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oppein Home Group Inc. | 中国 | 22 | $633.6K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| Apex Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $300.6K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Foshan Dishemei Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 簇绒羊毛地毯、簇绒化纤地毯 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 卧室木家具 | OPPEIN HOME GROUP INC | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | OPPEIN HOME GROUP INC | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | OPPEIN HOME GROUP INC | 中国 | $374 |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | OPPEIN HOME GROUP INC | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | OPPEIN HOME GROUP INC | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 卧室木家具 | OPPEIN HOME GROUP INC | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | OPPEIN HOME GROUP INC | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 卧室木家具 | OPPEIN HOME GROUP INC | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-12 | 卧室木家具 | OPPEIN HOME GROUP INC | 中国 | $805 |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | OPPEIN HOME GROUP INC | 中国 | $4.8K |