Viet Nam New Technology Investing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghệ Mới Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$234.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901734828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RS28UC |
| 成立日期 | 2014-09-05 |
| 联系地址 | Tầng 1, tòa nhà Tràng An, Phường Vinh Tân, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MỚI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NEW TECHNOLOGY INVESTING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, tòa nhà Tràng An, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84384289999 |
| 邮箱 | ntcvietnam2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $234.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.1K | 非金属塑料纽扣、管状/分叉铆钉 |
| Foshan Xincheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷磨轮 |
| Foshan Empolo Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 钢铁卫浴器具、阀门龙头 |
| Guangzhou Baige Building Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 钢铁门窗、非热带木门 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 塑料卫浴器具 | FOSHAN EMPOLO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-05 | 塑料卫浴器具 | FOSHAN EMPOLO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-05 | 塑料卫浴器具 | FOSHAN EMPOLO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-05 | 塑料卫浴器具 | FOSHAN EMPOLO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-05 | 塑料卫浴器具 | FOSHAN EMPOLO BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-15 | 塑料建材 | GUANGZHOU BAIGE BUILDING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-15 | 钢铁门窗 | GUANGZHOU BAIGE BUILDING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $927 |
| 2026-01-15 | 塑料建材 | GUANGZHOU BAIGE BUILDING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-15 | 钢铁门窗 | GUANGZHOU BAIGE BUILDING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-01-15 | 钢铁门窗 | GUANGZHOU BAIGE BUILDING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |