Goat Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GOAT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$18.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108468033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75CAJNE |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Nhà số 23, LK 3, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GOAT |
| 企业英文名称 | GOAT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 23, LK 3, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966376637 |
| 邮箱 | Goat.info@gmail.com |
| 官网 | www.naphoga.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $18.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOA Corporation | 柬埔寨 | 4 | $18.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 非可锻铸铁件 | BRANCH OF TOA CORP ORATION | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2024-03-26 | 其他钢铁结构体 | BRANCH OF TOA CORP ORATION | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2024-03-26 | 其他钢铁结构体 | BRANCH OF TOA CORP ORATION | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2024-03-26 | 非可锻铸铁件 | BRANCH OF TOA CORP ORATION | 柬埔寨 | $352 |
| 2024-02-21 | 非可锻铸铁件 | BRANCH OF TOA CORP ORATION | 柬埔寨 | $825 |
| 2023-11-09 | 其他钢铁型材 | BRANCH OF TOA CORP ORATION | 柬埔寨 | $346 |
| 2023-11-09 | 其他钢铁结构体 | BRANCH OF TOA CORP ORATION | 柬埔寨 | $280 |
| 2023-11-09 | 其他钢铁型材 | BRANCH OF TOA CORP ORATION | 柬埔寨 | $261 |
| 2023-11-09 | 其他钢铁结构体 | BRANCH OF TOA CORP ORATION | 柬埔寨 | $517 |
| 2023-11-09 | 其他钢铁结构体 | BRANCH OF TOA CORP ORATION | 柬埔寨 | $295 |