CMT Trading Mfg & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Cmt
20
进口笔数
0
出口笔数
$558.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102762261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS79S6FU |
| 成立日期 | 2008-05-29 |
| 联系地址 | Khu kho 6, Công ty Xây dựng số 6 Thăng Long, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CMT |
| 企业英文名称 | CMT TRADING MANUFACTURING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu kho 6, Công ty Xây dựng số 6 Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | 02438810678 |
| 邮箱 | Thaodo@poligon.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 158亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $558.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KPIC Corp. | 韩国 | 12 | $363.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 8 | $195.3K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 聚丙烯聚合物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $16.8K |
| 2025-11-19 | 聚丙烯聚合物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $17.0K |
| 2025-10-24 | 聚丙烯聚合物 | KPIC CORP ORATION | 韩国 | $16.7K |
| 2025-09-12 | 聚丙烯聚合物 | KPIC CORP ORATION | 韩国 | $17.0K |
| 2025-08-05 | 聚丙烯聚合物 | KPIC CORP ORATION | 韩国 | $34.0K |
| 2025-07-14 | 聚丙烯聚合物 | KPIC CORP ORATION | 韩国 | $17.0K |
| 2025-06-05 | 聚丙烯聚合物 | KPIC CORP ORATION | 韩国 | $18.1K |
| 2025-05-07 | 聚丙烯聚合物 | KPIC CORP ORATION | 韩国 | $19.3K |
| 2025-04-08 | 聚丙烯聚合物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $19.6K |
| 2025-03-12 | 聚丙烯聚合物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $39.1K |