Bac Nam Stainless Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP KHôNG Gỉ BắC NAM
154
进口笔数
0
出口笔数
$5.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901117691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT21MP2W |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Quan Cù, Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP KHÔNG GỈ BẮC NAM |
| 企业英文名称 | BAC NAM STAINLESS STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phan, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 0971850304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $5.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN-TRANS (HK) TRADING LTD | 中国 | 93 | $3.60M | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Fujian Jinhongchang Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 23 | $977.2K | 插销组装胶鞋、其他塑胶鞋 |
| Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $250.8K | 变压器零件、土方机械零件 |
| Xiamen Murren Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $248.3K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Xiamen Meiyisa Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $241.6K | 插销组装胶鞋、不锈钢焊管 |
| Jinjiang Hanbo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $187.6K | 聚酯长丝织物、不锈钢焊管 |
| Guangzhou Jixingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $113.8K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.3K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Xiamen Jumbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Guangzhou Shun'an International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.4K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | FUJIAN JINHONGCHANG SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | FUJIAN JINHONGCHANG SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 不锈钢焊管 | FUJIAN JINHONGCHANG SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | FUJIAN JINHONGCHANG SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | FUJIAN JINHONGCHANG SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | FUJIAN JINHONGCHANG SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-15 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-15 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.1K |