Khang Vu Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHANG Vũ
68
进口笔数
0
出口笔数
$972.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001757259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEM0BJ3 |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Số 179 đường Ngô Quyền, Phường Tân Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHANG VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 179 đường Ngô Quyền, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84776774444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $972.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Fonyi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 15 | $222.9K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Shandong Daylum International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $208.6K | 其他塑料建材、预制建筑构件 |
| Haining Huantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $159.3K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Haining Liwei Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $103.3K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.4K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Ningbo Yida Wood Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.1K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Suqian Zhuoju Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 其他塑料建材、预制建筑构件 |
| Shandong Nice Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| GUANGZHOU MANGROVE RUBBER INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 1 | $20.8K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $384 |