HUNG CUC CO LTD
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hưng Cúc
1
进口笔数
35
出口笔数
$1.4K
进口金额
$2.16M
出口金额
2024-04-10
最近进口
2025-12-29
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000339080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN056NANA |
| 成立日期 | 2003-11-12 |
| 联系地址 | Lô đất diện tích 25.019 m2, cụm công nghiệp Xuân Quang, Xã Nam Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG CÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích 25.019 m2, cụm công nghiệp Xuân Quang, Xã Nam Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | 02273795777 |
| 邮箱 | hungcuctb@yahoo.com |
| 官网 | www.gaohungcuc.com |
| 传真 | 02273795795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 530亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $2.00M |
| 哈萨克斯坦 | 4 | $85.5K |
| 中国台湾 | 1 | $76.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 电力控制板 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YEEDON ENTERPRISE CORP | 越南 | 10 | $724.0K | 碾磨大米 |
| SHINOZAKI SHOJI CO LTD | 越南 | 4 | $373.0K | 碾磨大米 |
| LUCKY CHAIN CO LTD | 越南 | 5 | $339.3K | 碾磨大米、糙米 |
| SONG AGRICULTURE TRADING CO | 越南 | 3 | $178.3K | 碾磨大米 |
| HO CHENG RICE FACTORY | 越南 | 1 | $157.0K | 碾磨大米 |
| HANOI IMPORTATION | 越南 | 4 | $80.1K | 碾磨大米、酱油 |
| LUCKY CHAIN CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $76.2K | 碾磨大米 |
| CHAIN FORTUNE CO ., LTD | 越南 | 1 | $63.4K | 碾磨大米 |
| TY MINH TUAN | 哈萨克斯坦 | 3 | $59.5K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| GRAIN & RICE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 1 | $55.6K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 电力控制板 | JINSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 碾磨大米 | YEEDON ENTERPRISE CORP | 越南 | $105.0K |
| 2025-12-11 | 碾磨大米 | HANOI IMPORTATION | 越南 | $24.2K |
| 2025-09-15 | 碾磨大米 | GRAIN & RICE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $55.6K |
| 2025-09-08 | 碾磨大米 | SHINOZAKI SHOJI CO LTD | 越南 | $136.0K |
| 2025-09-08 | 碾磨大米 | SHINOZAKI SHOJI CO LTD | 越南 | $153.0K |
| 2025-07-09 | 碾磨大米 | YEEDON ENTERPRISE CORP | 越南 | $57.8K |
| 2025-04-23 | 碾磨大米 | YEEDON ENTERPRISE CORP | 越南 | $60.9K |
| 2025-03-13 | 碾磨大米 | SHINOZAKI SHOJI CO LTD | 越南 | $21.0K |
| 2025-01-23 | 碾磨大米 | SHINOZAKI SHOJI CO LTD | 越南 | $63.0K |
| 2024-12-30 | 碾磨大米 | LUCKY CHAIN CO LTD | 越南 | $53.8K |