POSI Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 塑料家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POSI VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$340.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315371914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1F4ACW |
| 成立日期 | 2018-11-05 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 04 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POSI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POSI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84903366163 |
| 邮箱 | phungtu3004@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 830242 | 家具配件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960321 | 牙刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $340.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $93.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 4 | $49.2K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $48.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 6 | $41.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.9K | 钢铁卫浴器具、金属建筑配件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Yooking Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 塑料家具、其他户外娱乐设备 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他塑料制品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $341 |
| 2026-04-20 | 其他座椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-20 | 塑料卫浴器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $436 |
| 2026-04-20 | 塑料卫浴器具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $436 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $312 |