LASETA Co., Ltd. Branch of Bao Loc
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LASETA - CHI NHáNH BảO LộC
29
进口笔数
9
出口笔数
$2.98M
进口金额
$637.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-04
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316148235-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV601TJR |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Đại Lào, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LASETA - CHI NHÁNH BẢO LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn 2, Phường 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84903805143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 051199 | 其他动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 500400 | 丝纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $2.89M |
| 印度 | 3 | $67.5K |
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $19.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $296.6K |
| 中国 | 4 | $187.7K |
| 中国台湾 | 1 | $76.6K |
| 越南 | 1 | $76.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Long Silk Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.38M | 生丝、蚕茧 |
| Grand Dignity Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $672.2K | 其他纺织制品、伞零件 |
| Grand Dignity Industrial Co., Ltd. | 印度 | 4 | $543.3K | 初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Guangxi Cocoon & Silk International Exchange Co., Ltd. | 中国 | 3 | $326.6K | 蚕茧、生丝 |
| YAS Impex | 印度 | 1 | $31.0K | 生丝、废丝 |
| Urgut Silk Fiber Co. | 乌兹别克斯坦 | 1 | $12.0K | 其他絮胎制品 |
| LLC Shovot Silk | 土库曼斯坦 | 1 | $7.5K | 其他絮胎制品 |
| Susannah Global Traders | 印度 | 1 | $3.8K | 其他动物产品、废丝 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $255.9K | 生丝、85%以上丝织物 |
| Shanghai Yimiba International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $187.7K | 其他寝具 |
| Lokesh Advisory Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $116.9K | 85%以上丝织物、生丝 |
| Grand Dignity Industrial Co., Ltd. | 印度 | 1 | $76.6K | 精炼铅、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 生丝 | GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $110.6K |
| 2026-04-29 | 生丝 | GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $110.6K |
| 2026-04-08 | 生丝 | GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $108.9K |
| 2026-04-08 | 生丝 | GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $108.9K |
| 2026-01-28 | 生丝 | GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $71.5K |
| 2025-09-29 | 生丝 | VIET LONG SILK CO LTD | 中国 | $173.8K |
| 2025-06-10 | 生丝 | GUANGXI COCOON & SILK INTERNATIONAL EXCHANGE CO LTD | 中国 | $103.6K |
| 2025-05-20 | 生丝 | GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $101.9K |
| 2025-02-24 | 生丝 | VIET LONG SILK CO LTD | 中国 | $152.2K |
| 2024-11-26 | 生丝 | GUANGXI COCOON & SILK INTERNATIONAL EXCHANGE CO LTD | 中国 | $145.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 生丝 | SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $68.0K |
| 2025-09-29 | 生丝 | SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $111.7K |
| 2025-07-07 | 其他寝具 | SHANGHAI YIMIBA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2025-07-07 | 其他寝具 | SHANGHAI YIMIBA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2025-07-01 | 其他寝具 | SHANGHAI YIMIBA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2024-12-17 | 其他寝具 | SHANGHAI YIMIBA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2023-12-12 | 丝纱线 | LOKESH ADVISORY PRIVATE LTD | 印度 | $116.9K |
| 2023-07-31 | 生丝 | SHREE SALASAR BALAJEE IMPEX PRIVATE LTD | 越南 | $76.2K |
| 2023-07-01 | 生丝 | GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $76.6K |